Kazakhstan Premier League20:00 ngày 18/05/2025

Kaisar Kyzylorda
1 - 0

Turan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaisar KyzylordaChỉ sốTuran
1Chỉ số 33
8Chỉ số 214
37Chỉ số 2451
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 224
58Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Kaisar Kyzylorda
101738441929517992
Đội hình xuất phát

D.Narzildaev#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zhalmukan#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abiken#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.sultanov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zhaksylykov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Makhan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.kenesbek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kalmuratov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Agzambaev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

temirlan murzagaliev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
temirlan murzagaliev#3

temirlan murzagaliev#22

temirlan murzagaliev#13

temirlan murzagaliev#35

temirlan murzagaliev#20
temirlan murzagaliev#27

temirlan murzagaliev#6

temirlan murzagaliev#28
temirlan murzagaliev#77

temirlan murzagaliev#11
temirlan murzagaliev#9

temirlan murzagaliev#23
Turan
446227117772089821
Đội hình xuất phát

J.Vujović#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Yudenkov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Stasevich#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Sovpel#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nurymbet#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mukhtarov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Milojko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konstantin dorofeev#89 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Askarov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Abdumazhidov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Khatkevich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Khatkevich#7

E.Khatkevich#11

E.Khatkevich#5
E.Khatkevich#19

E.Khatkevich#28
E.Khatkevich#24

E.Khatkevich#15

E.Khatkevich#78
E.Khatkevich#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Turan0 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Turan
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Turan
Turan1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Turan0 - 1
Kaisar KyzylordaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 2
FK Aktobe Lento
Ordabasy5 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 0
Kaisar Kyzylorda
FK Aktobe Lento4 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 2
Okzhetpes
FK Yelimay Semey2 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
ZhenisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan
Turan0 - 2
Tobol Kostanai
Turan1 - 0
FK Atyrau
Turan0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Ordabasy1 - 0
Turan
Turan1 - 1
FC Astana
Turan2 - 0
FK Atyrau
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 3
Turan
Turan1 - 2
FC Kairat Almaty
FK Aktobe Lento2 - 1
Turan
Turan2 - 0
OkzhetpesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaisar Kyzylorda
#11#20#30#41#54#60#70
Turan
#10#20#30#43#52#60#70
Ulytau Zhezkazgan