Kazakhstan Premier League18:00 ngày 02/03/2025

Turan
2 - 0

Okzhetpes
Thống kê
Thống kê trận đấu
TuranChỉ sốOkzhetpes
9Chỉ số 215
0Chỉ số 80
11Chỉ số 27
6Chỉ số 223
1Chỉ số 31
48Chỉ số 2446
85Chỉ số 2356
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Turan
201111567714417772
Đội hình xuất phát

G.Milojko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.zhumabek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Khatkevich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Zgurskiy#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Yudenkov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Umarov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Sovpel#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vujović#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nurymbet#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mukhtarov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Abdumazhidov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Abdumazhidov#8
O.Abdumazhidov#29

O.Abdumazhidov#28

O.Abdumazhidov#5

O.Abdumazhidov#22

O.Abdumazhidov#35

O.Abdumazhidov#78
Okzhetpes
1031148157961142
Đội hình xuất phát

dauren zhumat#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.dairov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.tolepbergen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Adakhajiev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Darabaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Idrisov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Marat#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aliyar mukhammed#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.tazhibay#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.zyabko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arsen Ashirbek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Arsen Ashirbek#6
Arsen Ashirbek#5

Arsen Ashirbek#19

Arsen Ashirbek#22

Arsen Ashirbek#77

Arsen Ashirbek#28

Arsen Ashirbek#9

Arsen Ashirbek#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Turan
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Turan
Turan1 - 1
Shinnik Yaroslavl
FC Leningradets0 - 0
Turan
A.C.F. Gloria Bistrita4 - 0
Turan
FK Aktobe Lento2 - 0
Turan
Turan1 - 1
Zhenis
Turan0 - 1
Kaisar Kyzylorda
Turan0 - 2
Tobol Kostanai
FC Kairat Almaty5 - 1
Turan
FK Atyrau3 - 0
TuranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Okzhetpes
Okzhetpes0 - 1
FC Milsami
Tyumen2 - 0
Okzhetpes
Okzhetpes5 - 0
Kaisar Kyzylorda Reserves
SD Family0 - 7
Okzhetpes
Okzhetpes7 - 0
Yassy Turkistan
Kairat Almaty II1 - 0
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 0
FK Taraz
Altay FK1 - 0
Okzhetpes
Okzhetpes2 - 1
Ekibastuzets
Okzhetpes4 - 1
FC JetisayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Turan
#12#21#30#41#511#60#70
Okzhetpes
#10#20#30#41#57#60#70
FC Astana
FK Yelimay Semey
Ordabasy
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Zhetysu Taldykorgan
Ulytau Zhezkazgan