Kazakhstan Premier League20:00 ngày 10/05/2025

Turan
1 - 0

FK Atyrau
Thống kê
Thống kê trận đấu
TuranChỉ sốFK Atyrau
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 36
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 26
48Chỉ số 2430
79Chỉ số 2346
5Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Turan
8961722441777202
Đội hình xuất phát

B.Askarov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.zhumabek#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Yudenkov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Khatkevich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Umarov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Stasevich#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vujović#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nurymbet#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mukhtarov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Milojko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Abdumazhidov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Abdumazhidov#18
O.Abdumazhidov#89
O.Abdumazhidov#24

O.Abdumazhidov#28

O.Abdumazhidov#13
O.Abdumazhidov#27
O.Abdumazhidov#19

O.Abdumazhidov#5
O.Abdumazhidov#71

O.Abdumazhidov#11

O.Abdumazhidov#78

O.Abdumazhidov#15
FK Atyrau
8745723314666131810
Đội hình xuất phát

Z.Tsitskishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kozlov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Siukaev#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.askarov#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Chunchukov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kybyray#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
barbosa mateus#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sagnayev#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sapanov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Trufanov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.dzumatov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.dzumatov#9
r.dzumatov#35
r.dzumatov#77
r.dzumatov#11

r.dzumatov#23

r.dzumatov#20

r.dzumatov#4

r.dzumatov#21

r.dzumatov#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Turan2 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau3 - 0
Turan
Turan0 - 2
FK Atyrau
Turan2 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 2
Turan
Turan0 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau2 - 2
Turan
Turan1 - 2
FK AtyrauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan
Turan0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Ordabasy1 - 0
Turan
Turan1 - 1
FC Astana
Turan2 - 0
FK Atyrau
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 3
Turan
Turan1 - 2
FC Kairat Almaty
FK Aktobe Lento2 - 1
Turan
Turan2 - 0
Okzhetpes
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Turan
Turan1 - 1
Shinnik YaroslavlĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Atyrau
FK Atyrau1 - 2
Ordabasy
FK Atyrau0 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty4 - 0
FK Atyrau
Turan2 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 4
FC Kairat Almaty
FK Atyrau0 - 4
FK Aktobe Lento
Okzhetpes2 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau2 - 1
FK Yelimay SemeyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Turan
#11#21#30#42#55#60#70
FK Atyrau
#10#20#30#46#56#60#70
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan