Kazakhstan Premier League19:00 ngày 04/05/2025

Kaisar Kyzylorda
1 - 1

FC Astana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaisar KyzylordaChỉ sốFC Astana
4Chỉ số 2116
1Chỉ số 85
1Chỉ số 29
12Chỉ số 2450
3Chỉ số 2210
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
67Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
Kaisar Kyzylorda
899175292104417319
Đội hình xuất phát

A.Abiken#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Agzambaev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kalmuratov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.kenesbek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Makhan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

temirlan murzagaliev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Narzildaev#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

k.sultanov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zhalmukan#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zhaksylykov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

zhaksylykov#23
zhaksylykov#9

zhaksylykov#22

zhaksylykov#13

zhaksylykov#35

zhaksylykov#20
zhaksylykov#27

zhaksylykov#6

zhaksylykov#28
zhaksylykov#77

zhaksylykov#11
zhaksylykov#18
FC Astana
3561093452722879
Đội hình xuất phát

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Vorogovskiy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Čondrić#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Amanović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Basmanov#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Geoffrey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Geoffrey#99

C.Geoffrey#81

C.Geoffrey#77

C.Geoffrey#4

C.Geoffrey#15

C.Geoffrey#8

C.Geoffrey#22

C.Geoffrey#74
C.Geoffrey#18

C.Geoffrey#21
C.Geoffrey#11

C.Geoffrey#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kaisar Kyzylorda0 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 1
Kaisar Kyzylorda
FC Astana1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 2
FC Astana
Kaisar Kyzylorda1 - 2
FC Astana
FC Astana5 - 1
Kaisar Kyzylorda
FC Astana2 - 0
Kaisar Kyzylorda
FC Astana1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Astana
Kaisar Kyzylorda2 - 5
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 0
Kaisar Kyzylorda
FK Aktobe Lento4 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 2
Okzhetpes
FK Yelimay Semey2 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Zhenis
Kaisar Kyzylorda0 - 6
Sogdiana Jizak
Kaisar Kyzylorda2 - 4
Nasaf Qarshi
Kaisar Kyzylorda1 - 2
SV MeppenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
FK Atyrau0 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 1
FK Atyrau
Turan1 - 1
FC Astana
Okzhetpes1 - 1
FC Astana
FC Astana2 - 1
Ordabasy
FC Astana3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 2
FC Astana
FC Astana1 - 1
FC Kairat Almaty
FC Astana2 - 2
Dinamo Samarqand
FK Krasnodar1 - 0
FC AstanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaisar Kyzylorda
#11#20#30#42#51#60#70
FC Astana
#11#20#30#43#59#60#70
Tobol Kostanai
Ulytau Zhezkazgan