Kazakhstan Premier League18:00 ngày 27/04/2025

Ordabasy
1 - 0

Turan
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrdabasyChỉ sốTuran
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
3Chỉ số 216
6Chỉ số 29
0Chỉ số 81
53Chỉ số 2360
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 220
40Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
Ordabasy
5617425231479221
Đội hình xuất phát

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Zhaksybayev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

z.sultaniyazov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Mudrac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Maliy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.khalmatov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jimoh#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Imnadze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
everton#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Astanov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

b.shaizada#27

b.shaizada#13

b.shaizada#11

b.shaizada#10
b.shaizada#77
b.shaizada#29

b.shaizada#99

b.shaizada#98

b.shaizada#34
b.shaizada#47
b.shaizada#24
b.shaizada#18
Turan
20812915622711777
Đội hình xuất phát

G.Milojko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Askarov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Khatkevich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Abdumazhidov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.zhumabek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Zgurskiy#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Yudenkov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Stasevich#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Sovpel#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nurymbet#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mukhtarov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Mukhtarov#44
K.Mukhtarov#19

K.Mukhtarov#5

K.Mukhtarov#11

K.Mukhtarov#7
K.Mukhtarov#89
K.Mukhtarov#18
K.Mukhtarov#27

K.Mukhtarov#78
K.Mukhtarov#24

K.Mukhtarov#28

K.Mukhtarov#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ordabasy2 - 0
Turan
Turan2 - 2
Ordabasy
Turan0 - 1
Ordabasy
Ordabasy1 - 2
Turan
Turan0 - 0
Ordabasy
Turan1 - 1
Ordabasy
Ordabasy0 - 1
TuranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Khan Tengri FC0 - 2
Ordabasy
FC Astana2 - 1
Ordabasy
Ordabasy0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty4 - 0
Ordabasy
Ordabasy0 - 0
FK Aktobe Lento
Neftchi Fergana3 - 0
Ordabasy
Ordabasy1 - 3
Gareji Sagarejo
FC Telavi1 - 6
Ordabasy
FC OKMK Olmaliq1 - 1
OrdabasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan
Turan1 - 1
FC Astana
Turan2 - 0
FK Atyrau
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 3
Turan
Turan1 - 2
FC Kairat Almaty
FK Aktobe Lento2 - 1
Turan
Turan2 - 0
Okzhetpes
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Turan
Turan1 - 1
Shinnik Yaroslavl
FC Leningradets0 - 0
Turan
A.C.F. Gloria Bistrita4 - 0
TuranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ordabasy
#11#21#30#41#56#60#70
Turan
#10#20#30#41#59#60#70
Tobol Kostanai
FK Yelimay Semey
Kaisar Kyzylorda
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan