Kazakhstan Premier League22:30 ngày 14/05/2025

Kaisar Kyzylorda
1 - 2

FK Aktobe Lento
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaisar KyzylordaChỉ sốFK Aktobe Lento
0Chỉ số 40
11Chỉ số 216
2Chỉ số 33
52Chỉ số 2345
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 225
51Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
Kaisar Kyzylorda
448197310295179921
Đội hình xuất phát

k.sultanov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abiken#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zhaksylykov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zhalmukan#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Narzildaev#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Makhan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.kenesbek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kalmuratov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Agzambaev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

temirlan murzagaliev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Salaydin#13

N.Salaydin#35

N.Salaydin#20
N.Salaydin#27

N.Salaydin#28
N.Salaydin#77

N.Salaydin#11
N.Salaydin#3
N.Salaydin#9

N.Salaydin#23
FK Aktobe Lento
1261291856229883
Đội hình xuất phát

I.Trofimets#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andjelkovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Doumbouya#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djordje ivkovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jean jairo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kairov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kassym#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Skvortsov#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.usenov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vătăjelu#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zhumagali#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Zhumagali#57

S.Zhumagali#19

S.Zhumagali#99

S.Zhumagali#67

S.Zhumagali#42

S.Zhumagali#59
S.Zhumagali#80

S.Zhumagali#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Aktobe Lento4 - 1
Kaisar Kyzylorda
FK Aktobe Lento1 - 1
Kaisar Kyzylorda
FK Aktobe Lento2 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 3
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 1
FK Aktobe Lento
Kaisar Kyzylorda0 - 2
FK Aktobe Lento
Kaisar Kyzylorda1 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 2
Kaisar Kyzylorda
FK Aktobe Lento1 - 1
Kaisar KyzylordaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
Ordabasy5 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 0
Kaisar Kyzylorda
FK Aktobe Lento4 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 2
Okzhetpes
FK Yelimay Semey2 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Zhenis
Kaisar Kyzylorda0 - 6
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 0
FK Yelimay Semey
Zhenis0 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanai2 - 0
FK Aktobe Lento
Zhenis1 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento4 - 1
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau0 - 4
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
Turan
Ordabasy0 - 0
FK Aktobe Lento
FC Kairat Almaty2 - 0
FK Aktobe LentoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaisar Kyzylorda
#11#20#30#42#54#60#70
FK Aktobe Lento
#12#21#30#43#54#60#70
FC Zhetysu Taldykorgan