Kazakhstan Premier League17:00 ngày 29/03/2025

Kaisar Kyzylorda
2 - 2

Okzhetpes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaisar KyzylordaChỉ sốOkzhetpes
3Chỉ số 223
77Chỉ số 23107
19Chỉ số 2455
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 27
1Chỉ số 80
5Chỉ số 216
1Chỉ số 31
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Kaisar Kyzylorda
8731919971752103
Đội hình xuất phát

A.Abiken#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zhalmukan#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zhaksylykov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Agzambaev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Altynbekov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kalmuratov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.kenesbek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

temirlan murzagaliev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Narzildaev#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Tolegenov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Tolegenov#23
A.Tolegenov#9

A.Tolegenov#44

A.Tolegenov#20

A.Tolegenov#22

A.Tolegenov#35

A.Tolegenov#11
A.Tolegenov#77

A.Tolegenov#28

A.Tolegenov#6
A.Tolegenov#27
Okzhetpes
382715796711110114
Đội hình xuất phát

n.dairov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Darabaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Dosmagambetov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Idrisov#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Marat#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aliyar mukhammed#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Prce#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.tazhibay#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dauren zhumat#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.tolepbergen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Adakhajiev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Adakhajiev#5

A.Adakhajiev#21

A.Adakhajiev#16

A.Adakhajiev#6

A.Adakhajiev#19

A.Adakhajiev#22

A.Adakhajiev#23

A.Adakhajiev#77

A.Adakhajiev#28

A.Adakhajiev#4

A.Adakhajiev#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kaisar Kyzylorda0 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes0 - 1
Kaisar Kyzylorda
Okzhetpes1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda3 - 2
Okzhetpes
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Okzhetpes
Okzhetpes0 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Okzhetpes
Kaisar Kyzylorda0 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 1
OkzhetpesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
FK Yelimay Semey2 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Zhenis
Kaisar Kyzylorda0 - 6
Sogdiana Jizak
Kaisar Kyzylorda2 - 4
Nasaf Qarshi
Kaisar Kyzylorda1 - 2
SV Meppen
Kaisar Kyzylorda2 - 0
FC Ozgn
Kaisar Kyzylorda1 - 0
FK Korzo Prilep
Kaisar Kyzylorda0 - 1
Michalovce
FK Buducnost Podgorica1 - 1
Kaisar Kyzylorda
KF Gunilla Hei2 - 1
Kaisar KyzylordaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Okzhetpes
Okzhetpes2 - 1
FK Atyrau
Turan2 - 0
Okzhetpes
Okzhetpes0 - 1
FC Milsami
Tyumen2 - 0
Okzhetpes
Okzhetpes5 - 0
Kaisar Kyzylorda Reserves
SD Family0 - 7
Okzhetpes
Okzhetpes7 - 0
Yassy Turkistan
Kairat Almaty II1 - 0
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 0
FK Taraz
Altay FK1 - 0
OkzhetpesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaisar Kyzylorda
#12#22#31#41#52#60#70
Okzhetpes
#12#20#30#41#57#60#70
FK Aktobe Lento
FC Kairat Almaty
FC Astana
Tobol Kostanai
Ordabasy
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Zhetysu Taldykorgan
Ulytau Zhezkazgan