Kazakhstan Premier League17:00 ngày 27/04/2025

Kyzylzhar Petropavlovsk
2 - 1

Kaisar Kyzylorda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kyzylzhar PetropavlovskChỉ sốKaisar Kyzylorda
12Chỉ số 214
0Chỉ số 40
8Chỉ số 223
62Chỉ số 2428
110Chỉ số 2394
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 80
5Chỉ số 21
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Kyzylzhar Petropavlovsk
1594455283276228414
Đội hình xuất phát

S.Sebai#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Valiullin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrei vasilyev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Noyok#55 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Zorić#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.petrov#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Muldinov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Martinovič#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kozlenko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gbamble#84 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Zharynbetov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Zharynbetov#17
S.Zharynbetov#2

S.Zharynbetov#1

S.Zharynbetov#21

S.Zharynbetov#19

S.Zharynbetov#99
S.Zharynbetov#20

S.Zharynbetov#41
S.Zharynbetov#5

S.Zharynbetov#8

S.Zharynbetov#79

S.Zharynbetov#12
Kaisar Kyzylorda
81997175104431973
Đội hình xuất phát

A.Abiken#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Agzambaev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Altynbekov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kalmuratov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.kenesbek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Narzildaev#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

k.sultanov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tolegenov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zhaksylykov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zhalmukan#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Zhalmukan#23
D.Zhalmukan#9

D.Zhalmukan#22

D.Zhalmukan#2

D.Zhalmukan#35

D.Zhalmukan#29

D.Zhalmukan#20
D.Zhalmukan#27

D.Zhalmukan#6

D.Zhalmukan#28
D.Zhalmukan#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kyzylzhar Petropavlovsk6 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 3
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kaisar Kyzylorda3 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kaisar Kyzylorda1 - 2
Kyzylzhar PetropavlovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Atyrau1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 3
Turan
Ordabasy0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 2
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Krylya Sovetov1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
SKA Khabarovsk1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Akhmat Grozny4 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 0
Unirea DejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 0
Kaisar Kyzylorda
FK Aktobe Lento4 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 2
Okzhetpes
FK Yelimay Semey2 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Zhenis
Kaisar Kyzylorda0 - 6
Sogdiana Jizak
Kaisar Kyzylorda2 - 4
Nasaf Qarshi
Kaisar Kyzylorda1 - 2
SV Meppen
Kaisar Kyzylorda2 - 0
FC OzgnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kyzylzhar Petropavlovsk
#12#20#30#41#55#60#70
Kaisar Kyzylorda
#11#20#30#42#51#60#70
Tobol Kostanai
Ulytau Zhezkazgan