Kazakhstan Premier League19:00 ngày 09/03/2025

FK Yelimay Semey
2 - 0

Kaisar Kyzylorda
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Yelimay SemeyChỉ sốKaisar Kyzylorda
10Chỉ số 222
56Chỉ số 2436
4Chỉ số 28
88Chỉ số 2383
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
8Chỉ số 218
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Yelimay Semey
44421351527972883
Đội hình xuất phát

A.Zhumakhanov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tyulyubay#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.rolon#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Koval#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ćalasan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Florescu#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Mulic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Murtazaev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S. Muzhikov#28 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Tugarev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Odeyobo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Odeyobo#23
S.Odeyobo#96

S.Odeyobo#34
S.Odeyobo#10

S.Odeyobo#22

S.Odeyobo#77
S.Odeyobo#50

S.Odeyobo#11

S.Odeyobo#25

S.Odeyobo#40

S.Odeyobo#2
Kaisar Kyzylorda
8717535210319199
Đội hình xuất phát

A.Abiken#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Altynbekov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kalmuratov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.kenesbek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Makhan#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

temirlan murzagaliev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Narzildaev#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tolegenov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zhaksylykov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Agzambaev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Agzambaev#23
N.Agzambaev#9

N.Agzambaev#44

N.Agzambaev#22

N.Agzambaev#0

N.Agzambaev#20
N.Agzambaev#27

N.Agzambaev#6

N.Agzambaev#28
N.Agzambaev#77

N.Agzambaev#73
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Yelimay Semey
FK Atyrau2 - 1
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey3 - 2
Samtredia
Baltika Kaliningrad1 - 0
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey3 - 0
Shkendija Tetovo
Pakhtakor1 - 1
FK Yelimay Semey
FK Čukarički0 - 1
FK Yelimay Semey
Ordabasy2 - 1
FK Yelimay Semey
FK Atyrau1 - 0
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey0 - 3
FC Astana
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 0
FK Yelimay SemeyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Zhenis
Kaisar Kyzylorda0 - 6
Sogdiana Jizak
Kaisar Kyzylorda2 - 4
Nasaf Qarshi
Kaisar Kyzylorda1 - 2
SV Meppen
Kaisar Kyzylorda2 - 0
FC Ozgn
Kaisar Kyzylorda1 - 0
FK Korzo Prilep
Kaisar Kyzylorda0 - 1
Michalovce
FK Buducnost Podgorica1 - 1
Kaisar Kyzylorda
KF Gunilla Hei2 - 1
Kaisar Kyzylorda
Pogon Szczecin2 - 0
Kaisar KyzylordaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Yelimay Semey
#12#20#30#43#54#60#70
Kaisar Kyzylorda
#10#20#30#41#58#60#70
FK Aktobe Lento
FC Kairat Almaty
Tobol Kostanai
Okzhetpes
Kyzylzhar Petropavlovsk
Turan
Ulytau Zhezkazgan