Kazakhstan Premier League21:00 ngày 03/05/2025

Turan
0 - 0

FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
TuranChỉ sốFC Zhetysu Taldykorgan
80Chỉ số 2355
1Chỉ số 34
14Chỉ số 212
0Chỉ số 41
72Chỉ số 2431
4Chỉ số 229
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Turan
17712277912089826
Đội hình xuất phát

a.nurymbet#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Sovpel#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Stasevich#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mukhtarov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.zhumabek#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Khatkevich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Milojko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konstantin dorofeev#89 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Askarov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Abdumazhidov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Yudenkov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Yudenkov#13
R.Yudenkov#19
R.Yudenkov#24

R.Yudenkov#28
R.Yudenkov#18
R.Yudenkov#27

R.Yudenkov#44

R.Yudenkov#5

R.Yudenkov#11

R.Yudenkov#7

R.Yudenkov#78

R.Yudenkov#15
FC Zhetysu Taldykorgan
93318817987577151923
Đội hình xuất phát

S.Askarov#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.golubnichi#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bolov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david esimbekov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fofanah#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Kairkenov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias Orynbasar#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rinat serikkul#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Shaikhov#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Shaikhov#99

B.Shaikhov#12

B.Shaikhov#25
B.Shaikhov#27

B.Shaikhov#7

B.Shaikhov#14
B.Shaikhov#73

B.Shaikhov#22
B.Shaikhov#1
B.Shaikhov#8

B.Shaikhov#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Turan
Turan2 - 3
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Turan
Turan3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Turan
Turan0 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
Turan0 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan3 - 0
TuranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan
Ordabasy1 - 0
Turan
Turan1 - 1
FC Astana
Turan2 - 0
FK Atyrau
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 3
Turan
Turan1 - 2
FC Kairat Almaty
FK Aktobe Lento2 - 1
Turan
Turan2 - 0
Okzhetpes
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Turan
Turan1 - 1
Shinnik Yaroslavl
FC Leningradets0 - 0
TuranĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 3
FK Yelimay Semey
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanai0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Zhenis
FC Astana3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Astana5 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FK Atyrau
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
FC Kairat AlmatyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Turan
#10#20#30#41#57#60#70
FC Zhetysu Taldykorgan
#10#20#31#45#51#60#70
Kaisar Kyzylorda