Kazakhstan Premier League17:00 ngày 02/03/2025

Kaisar Kyzylorda
0 - 0

Zhenis
Lineup
Đội hình trận đấu
Kaisar Kyzylorda
189971752921036
Đội hình xuất phát

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abiken#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Agzambaev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Altynbekov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kalmuratov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.kenesbek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Makhan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

temirlan murzagaliev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Narzildaev#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Tolegenov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zhaksylykov#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
zhaksylykov#21

zhaksylykov#73

zhaksylykov#0

zhaksylykov#35

zhaksylykov#0
zhaksylykov#79

zhaksylykov#0

zhaksylykov#23

zhaksylykov#28
Zhenis
7712388815331041425
Đội hình xuất phát
Nurbol anuarbekov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ignatovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.baltabekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Karaman#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.khaseyn#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nowak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Venizelou konstantinos#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Tevzadze#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sovet#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Saulet#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rom#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Rom#0
M.Rom#0
M.Rom#19

M.Rom#0

M.Rom#6

M.Rom#0
M.Rom#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zhenis1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 1
Zhenis
Kaisar Kyzylorda1 - 0
Zhenis
Zhenis0 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 0
ZhenisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 6
Sogdiana Jizak
Kaisar Kyzylorda2 - 4
Nasaf Qarshi
Kaisar Kyzylorda1 - 2
SV Meppen
Kaisar Kyzylorda2 - 0
FC Ozgn
Kaisar Kyzylorda1 - 0
FK Korzo Prilep
Kaisar Kyzylorda0 - 1
Michalovce
FK Buducnost Podgorica1 - 1
Kaisar Kyzylorda
KF Gunilla Hei2 - 1
Kaisar Kyzylorda
Pogon Szczecin2 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 0
Tobol KostanaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhenis
Zhenis2 - 1
Spartak 2 Moscow
Torpedo Moscow1 - 0
Zhenis
Khimki1 - 0
Zhenis
Zhenis0 - 1
Khimki
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Zhenis
Zhenis0 - 0
FC Astana
Zhenis0 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Turan1 - 1
Zhenis
Ordabasy1 - 2
Zhenis
Zhenis1 - 0
FC Zhetysu TaldykorganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaisar Kyzylorda
#10#20#30#43#50#60#70
Zhenis
#10#20#30#42#50#60#70
FK Aktobe Lento
FC Kairat Almaty
FK Yelimay Semey
Okzhetpes
FK Atyrau
Ulytau Zhezkazgan