Kazakhstan Premier League18:00 ngày 29/03/2025

Turan
1 - 2

FC Kairat Almaty
Thống kê
Thống kê trận đấu
TuranChỉ sốFC Kairat Almaty
35Chỉ số 2435
0Chỉ số 41
71Chỉ số 2367
0Chỉ số 81
5Chỉ số 34
4Chỉ số 223
3Chỉ số 22
2Chỉ số 216
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Turan
16724422772089817
Đội hình xuất phát

E.Khatkevich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Yudenkov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Umarov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Abdumazhidov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vujović#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Stasevich#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mukhtarov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Milojko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konstantin dorofeev#89 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Askarov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nurymbet#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.nurymbet#11
a.nurymbet#71

a.nurymbet#5
a.nurymbet#19
a.nurymbet#27

a.nurymbet#28
a.nurymbet#43
a.nurymbet#18

a.nurymbet#78
a.nurymbet#15
a.nurymbet#0
FC Kairat Almaty
2510338037115518151
Đội hình xuất phát

A.Shirobokov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Zaria#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Stanojev#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sorokin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mata#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jorginho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paulo joao#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gromyko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Glazer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O·Arad#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Zarutskiy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Zarutskiy#5

A.Zarutskiy#4
A.Zarutskiy#81

A.Zarutskiy#96

A.Zarutskiy#89

A.Zarutskiy#77
A.Zarutskiy#24

A.Zarutskiy#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kairat Almaty5 - 1
Turan
FC Kairat Almaty3 - 0
Turan
Turan0 - 0
FC Kairat Almaty
Turan1 - 3
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 1
Turan
Turan4 - 3
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 1
Turan
Turan0 - 3
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty5 - 1
TuranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan
FK Aktobe Lento2 - 1
Turan
Turan2 - 0
Okzhetpes
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Turan
Turan1 - 1
Shinnik Yaroslavl
FC Leningradets0 - 0
Turan
A.C.F. Gloria Bistrita4 - 0
Turan
FK Aktobe Lento2 - 0
Turan
Turan1 - 1
Zhenis
Turan0 - 1
Kaisar Kyzylorda
Turan0 - 2
Tobol KostanaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty4 - 0
Ordabasy
FC Astana1 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 0
FK Aktobe Lento
Khimki2 - 0
FC Kairat Almaty
KAMAZ Naberezhnye Chelny4 - 2
FC Kairat Almaty
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Pari Nizhniy Novgorod4 - 2
FC Kairat Almaty
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
FC Kairat Almaty
Borac Banja Luka0 - 0
FC Kairat AlmatyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Turan
#11#20#30#45#53#60#70
FC Kairat Almaty
#12#21#31#44#52#60#70
FK Yelimay Semey
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Atyrau
Ulytau Zhezkazgan