Kazakhstan Premier League19:00 ngày 11/05/2025

Ordabasy
5 - 0

Kaisar Kyzylorda
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrdabasyChỉ sốKaisar Kyzylorda
1Chỉ số 80
76Chỉ số 2331
0Chỉ số 40
10Chỉ số 222
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 32
10Chỉ số 212
52Chỉ số 2433
5Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Ordabasy
2325417567922114
Đội hình xuất phát

m.khalmatov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Maliy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Mudrac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

z.sultaniyazov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Zhaksybayev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Imnadze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
everton#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Astanov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jimoh#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Jimoh#13

S.Jimoh#11

S.Jimoh#10
S.Jimoh#77
S.Jimoh#29

S.Jimoh#99

S.Jimoh#98

S.Jimoh#34

S.Jimoh#27
S.Jimoh#47
S.Jimoh#24
S.Jimoh#18
Kaisar Kyzylorda
739918194410229517
Đội hình xuất phát

D.Zhalmukan#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Agzambaev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abiken#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zhaksylykov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.sultanov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Narzildaev#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

temirlan murzagaliev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Makhan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.kenesbek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kalmuratov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Kalmuratov#11
K.Kalmuratov#9

K.Kalmuratov#22

K.Kalmuratov#35

K.Kalmuratov#20
K.Kalmuratov#27
K.Kalmuratov#18

K.Kalmuratov#6

K.Kalmuratov#28

K.Kalmuratov#23
K.Kalmuratov#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kaisar Kyzylorda2 - 1
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 3
Ordabasy
Ordabasy4 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Ordabasy
Kaisar Kyzylorda1 - 0
Ordabasy
Ordabasy4 - 2
Kaisar Kyzylorda
Ordabasy0 - 3
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Ordabasy
Ordabasy0 - 2
Kaisar KyzylordaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
FK Atyrau1 - 2
Ordabasy
Ordabasy1 - 0
Turan
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Khan Tengri FC0 - 2
Ordabasy
FC Astana2 - 1
Ordabasy
Ordabasy0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty4 - 0
Ordabasy
Ordabasy0 - 0
FK Aktobe Lento
Neftchi Fergana3 - 0
Ordabasy
Ordabasy1 - 3
Gareji SagarejoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 0
Kaisar Kyzylorda
FK Aktobe Lento4 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 2
Okzhetpes
FK Yelimay Semey2 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Zhenis
Kaisar Kyzylorda0 - 6
Sogdiana Jizak
Kaisar Kyzylorda2 - 4
Nasaf QarshiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ordabasy
#15#22#30#42#55#60#70
Kaisar Kyzylorda
#10#20#30#42#52#60#70
Tobol Kostanai
Ulytau Zhezkazgan