Kazakhstan Premier League17:00 ngày 09/03/2025

FK Aktobe Lento
2 - 1

Turan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Aktobe LentoChỉ sốTuran
2Chỉ số 32
83Chỉ số 2356
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 222
35Chỉ số 2424
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Aktobe Lento
194269956662312510
Đội hình xuất phát

O.Omirtayev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Agbo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andjelkovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gondola#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kairov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kassym#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

r.riliwanoyndamola#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Skvortsov#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adilkhan Tanzharikov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vlad#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Umaev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Umaev#11

I.Umaev#42

I.Umaev#67

I.Umaev#12
I.Umaev#9

I.Umaev#48

I.Umaev#22

I.Umaev#1
I.Umaev#3
Turan
820771744711161521
Đội hình xuất phát

B.Askarov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Milojko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mukhtarov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nurymbet#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vujović#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Sovpel#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Toibekov#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Yudenkov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
L.Zgurskiy#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Abdumazhidov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Khatkevich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Khatkevich#18

E.Khatkevich#78

E.Khatkevich#22

E.Khatkevich#5
E.Khatkevich#19

E.Khatkevich#28
E.Khatkevich#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Aktobe Lento2 - 0
Turan
Turan0 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento3 - 2
Turan
Turan0 - 2
FK Aktobe Lento
Turan1 - 2
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento0 - 2
Turan
FK Aktobe Lento1 - 0
Turan
Turan1 - 2
FK Aktobe LentoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe Lento
Ordabasy0 - 0
FK Aktobe Lento
FC Kairat Almaty2 - 0
FK Aktobe Lento
Akhmat Grozny0 - 1
FK Aktobe Lento
Kolos Kovalivka1 - 2
FK Aktobe Lento
KF Dukagjini1 - 1
FK Aktobe Lento
Lokomotiv Sofia3 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 0
Turan
FC Shakhtyor Karagandy1 - 3
FK Aktobe Lento
FC Astana2 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan
Turan2 - 0
Okzhetpes
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Turan
Turan1 - 1
Shinnik Yaroslavl
FC Leningradets0 - 0
Turan
A.C.F. Gloria Bistrita4 - 0
Turan
FK Aktobe Lento2 - 0
Turan
Turan1 - 1
Zhenis
Turan0 - 1
Kaisar Kyzylorda
Turan0 - 2
Tobol Kostanai
FC Kairat Almaty5 - 1
TuranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Aktobe Lento
#12#21#30#42#57#60#70
Turan
#11#20#30#42#53#60#70
FK Yelimay Semey
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Atyrau
Ulytau Zhezkazgan