Kazakhstan Premier League19:00 ngày 05/04/2025

Kyzylzhar Petropavlovsk
2 - 3

Turan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kyzylzhar PetropavlovskChỉ sốTuran
3Chỉ số 32
38Chỉ số 2458
2Chỉ số 220
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 218
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
84Chỉ số 23125
Lineup
Đội hình trận đấu
Kyzylzhar Petropavlovsk
112841178499677551544
Đội hình xuất phát

a.cheredinov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zorić#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lobantsev#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eleukin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gbamble#84 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.gorshunov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Martinovič#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Miroshnichenko#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Noyok#55 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Sebai#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrei vasilyev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

andrei vasilyev#10

andrei vasilyev#12

andrei vasilyev#19

andrei vasilyev#21
andrei vasilyev#20
andrei vasilyev#22
andrei vasilyev#2

andrei vasilyev#7

andrei vasilyev#32

andrei vasilyev#8

andrei vasilyev#79

andrei vasilyev#9
Turan
782892077177122769
Đội hình xuất phát

T.Zakirov#78 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Abdumazhidov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konstantin dorofeev#89 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Milojko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mukhtarov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nurymbet#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Sovpel#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Stasevich#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Umarov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Yudenkov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.zhumabek#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.zhumabek#19

a.zhumabek#44

a.zhumabek#1

a.zhumabek#28

a.zhumabek#8
a.zhumabek#18

a.zhumabek#11

a.zhumabek#5
a.zhumabek#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Turan1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
Turan
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 1
Turan
Turan0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
Turan
Turan1 - 0
Kyzylzhar PetropavlovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyzylzhar Petropavlovsk
Ordabasy0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 2
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Krylya Sovetov1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
SKA Khabarovsk1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Akhmat Grozny4 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 0
Unirea Dej
FK Sloga Doboj1 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Vlazrimi Struga0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Vojvodina Novi Sad4 - 0
Kyzylzhar PetropavlovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan
Turan1 - 2
FC Kairat Almaty
FK Aktobe Lento2 - 1
Turan
Turan2 - 0
Okzhetpes
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Turan
Turan1 - 1
Shinnik Yaroslavl
FC Leningradets0 - 0
Turan
A.C.F. Gloria Bistrita4 - 0
Turan
FK Aktobe Lento2 - 0
Turan
Turan1 - 1
Zhenis
Turan0 - 1
Kaisar KyzylordaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kyzylzhar Petropavlovsk
#12#22#30#43#52#60#70
Turan
#13#21#30#42#54#60#70
Tobol Kostanai
FK Yelimay Semey
FK Atyrau
Ulytau Zhezkazgan