Kazakhstan Premier League17:00 ngày 20/04/2025

Kaisar Kyzylorda
0 - 0

FC Kairat Almaty
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaisar KyzylordaChỉ sốFC Kairat Almaty
2Chỉ số 31
48Chỉ số 2372
3Chỉ số 24
3Chỉ số 225
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
4Chỉ số 217
33Chỉ số 2458
Lineup
Đội hình trận đấu
Kaisar Kyzylorda
99819733441051771
Đội hình xuất phát

N.Agzambaev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abiken#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zhaksylykov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zhalmukan#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tolegenov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.sultanov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Narzildaev#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.kenesbek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kalmuratov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Altynbekov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Salaydin#18

N.Salaydin#23
N.Salaydin#9

N.Salaydin#11
N.Salaydin#77

N.Salaydin#28

N.Salaydin#6
N.Salaydin#27

N.Salaydin#20

N.Salaydin#29

N.Salaydin#35
FC Kairat Almaty
1020338031447551877
Đội hình xuất phát

G.Zaria#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tapalov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Stanojev#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sorokin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mata#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Martynovich#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Kasabulat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jorginho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gromyko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Glazer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Anarbekov#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Anarbekov#25

T.Anarbekov#9
T.Anarbekov#1
T.Anarbekov#59
T.Anarbekov#24

T.Anarbekov#5
T.Anarbekov#11

T.Anarbekov#17

T.Anarbekov#89
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kairat Almaty1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 0
FC Kairat Almaty
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 3
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty3 - 0
Kaisar Kyzylorda
FC Kairat Almaty1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 3
FC Kairat Almaty
Kaisar Kyzylorda2 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 1
Kaisar KyzylordaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 0
Kaisar Kyzylorda
FK Aktobe Lento4 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 2
Okzhetpes
FK Yelimay Semey2 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Zhenis
Kaisar Kyzylorda0 - 6
Sogdiana Jizak
Kaisar Kyzylorda2 - 4
Nasaf Qarshi
Kaisar Kyzylorda1 - 2
SV Meppen
Kaisar Kyzylorda2 - 0
FC Ozgn
Kaisar Kyzylorda1 - 0
FK Korzo PrilepĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty4 - 0
FK Atyrau
FC Kairat Almaty3 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Atyrau1 - 4
FC Kairat Almaty
Turan1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty4 - 0
Ordabasy
FC Astana1 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 0
FK Aktobe Lento
Khimki2 - 0
FC Kairat Almaty
KAMAZ Naberezhnye Chelny4 - 2
FC Kairat Almaty
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Kairat AlmatyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaisar Kyzylorda
#10#20#30#42#53#60#70
FC Kairat Almaty
#10#20#30#41#54#60#70
Tobol Kostanai
FC Zhetysu Taldykorgan
Ulytau Zhezkazgan