Kazakhstan Premier League19:00 ngày 20/04/2025

Turan
1 - 1

FC Astana
Thống kê
Thống kê trận đấu
TuranChỉ sốFC Astana
77Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
4Chỉ số 213
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2442
5Chỉ số 220
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Turan
22671917177208215
Đội hình xuất phát

I.Stasevich#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Yudenkov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Sovpel#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.zhumabek#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.nurymbet#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Khatkevich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mukhtarov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Milojko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Askarov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Abdumazhidov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Zgurskiy#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Zgurskiy#24

L.Zgurskiy#44
L.Zgurskiy#18
L.Zgurskiy#89
L.Zgurskiy#14

L.Zgurskiy#28

L.Zgurskiy#13
L.Zgurskiy#27
L.Zgurskiy#19

L.Zgurskiy#78

L.Zgurskiy#11
L.Zgurskiy#23

L.Zgurskiy#5
FC Astana
24574287977351810
Đội hình xuất phát

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Amanović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seysen#74 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Geoffrey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gripshi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.somko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Tomasov#4
M.Tomasov#11

M.Tomasov#21

M.Tomasov#6

M.Tomasov#22

M.Tomasov#8

M.Tomasov#99

M.Tomasov#81

M.Tomasov#93

M.Tomasov#15
M.Tomasov#72

M.Tomasov#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Astana2 - 1
Turan
Turan0 - 2
FC Astana
Turan1 - 1
FC Astana
FC Astana2 - 0
Turan
Turan2 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 1
Turan
Turan1 - 1
FC Astana
FC Astana3 - 3
Turan
FC Astana1 - 1
Turan
Turan2 - 2
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan
Turan2 - 0
FK Atyrau
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 3
Turan
Turan1 - 2
FC Kairat Almaty
FK Aktobe Lento2 - 1
Turan
Turan2 - 0
Okzhetpes
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Turan
Turan1 - 1
Shinnik Yaroslavl
FC Leningradets0 - 0
Turan
A.C.F. Gloria Bistrita4 - 0
Turan
FK Aktobe Lento2 - 0
TuranĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
Okzhetpes1 - 1
FC Astana
FC Astana2 - 1
Ordabasy
FC Astana3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 2
FC Astana
FC Astana1 - 1
FC Kairat Almaty
FC Astana2 - 2
Dinamo Samarqand
FK Krasnodar1 - 0
FC Astana
Gulf United FC1 - 4
FC Astana
Spartak Moscow4 - 1
FC Astana
APOEL Nicosia1 - 1
FC AstanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Turan
#11#20#30#40#52#60#70
FC Astana
#11#21#30#41#53#60#70
Tobol Kostanai
FK Yelimay Semey
Kaisar Kyzylorda
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan