Saudi Arabia Division 122:55 ngày 10/02/2026

Al Wehda Mecca
2 - 2

Al Faisaly
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Wehda MeccaChỉ sốAl Faisaly
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 222
76Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
2Chỉ số 31
42Chỉ số 2431
10Chỉ số 213
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-14767055324411227928
Đội hình xuất phát
ahmed rashidi al#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Maqadi#6 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al#70 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Chafaï#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Adnan#53 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Maqadi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Boudjemaa#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Diallo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Al-Nakhli#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Al-Muwashar#79 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

B.Johnsen#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Johnsen#17

B.Johnsen#1
B.Johnsen#55

B.Johnsen#3
B.Johnsen#29
B.Johnsen#77

B.Johnsen#23

B.Johnsen#12

B.Johnsen#26
Al Faisaly
Sơ đồ 5-4-1269947025281277146690
Đội hình xuất phát

J.Al#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AlMhemaid#99 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

silva raphael#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Jahfali#70 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
M.Saleem#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Al-Fuhaid#28 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Morato#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Shereaf#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Al-Mogren#14 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Quioto#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Henrique#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Henrique#18
L.Henrique#97
L.Henrique#7

L.Henrique#29
L.Henrique#9

L.Henrique#2

L.Henrique#3

L.Henrique#5
L.Henrique#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Faisaly2 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 4
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 0
Al Faisaly
Al Wehda Mecca1 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly3 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 1
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al Diraiyah5 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 1
Jeddah Sports Club
Al Ula FC3 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Jabalain2 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al-Jandal
Al Wehda Mecca1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 1
Jubail
Al-Adalah1 - 4
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Anwar ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Al Faisaly4 - 2
Al-Jandal
Al Faisaly2 - 3
Al Zulfi
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 2
Abha
Al-Batin1 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 2
Al Bukayriyah
Al-Jabalain2 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly5 - 3
Al-Raed SFC
Al Faisaly0 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Tai0 - 4
Al FaisalyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Wehda Mecca
#12#21#30#42#54#60#70
Al Faisaly
#12#21#30#41#56#60#70