Saudi Arabia Division 122:50 ngày 08/04/2026

Al-Anwar Club
5 - 1

Al Wehda Mecca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Anwar ClubChỉ sốAl Wehda Mecca
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
7Chỉ số 23
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
67Chỉ số 2366
53Chỉ số 2445
3Chỉ số 224
9Chỉ số 215
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-1-4-127115132182970997719
Đội hình xuất phát

M.Al-Dhulayfi#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shahrani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hussam Majrashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Raykar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Hussain#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kack#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

marlon#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Al-Kaabi#70 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

R.Bensayah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.Hamdani#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Caraballo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
R.Caraballo#3
R.Caraballo#47

R.Caraballo#55

R.Caraballo#16

R.Caraballo#37

R.Caraballo#17

R.Caraballo#24

R.Caraballo#20
R.Caraballo#1
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-113655322411245528
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Al-Sebyani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Maqadi#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Chafaï#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Adnan#53 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Nakhli#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Boudjemaa#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Diallo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Maqadi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
saad qahtani al#55 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Johnsen#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Johnsen#26

B.Johnsen#12

B.Johnsen#23
B.Johnsen#77

B.Johnsen#32
B.Johnsen#29
B.Johnsen#47
B.Johnsen#17
B.Johnsen#87
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al Zulfi2 - 2
Al-Anwar Club
Al-Tai1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 0
Al-Raed SFC
Abha1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 3
Al-Jabalain
Al Faisaly4 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Anwar Club4 - 3
Jubail
Al-Jandal1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Raed SFC
Al Zulfi1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Tai
Al-Batin2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 0
Al Bukayriyah
Abha2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Faisaly
Al Diraiyah5 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 1
Jeddah Sports Club
Al Ula FC3 - 0
Al Wehda MeccaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Anwar Club
#15#22#30#41#57#60#70
Al Wehda Mecca
#11#21#30#41#53#60#70
Al-Orobah FC
Al-Adalah