Saudi Arabia Division 102:30 ngày 20/02/2026

Al Wehda Mecca
3 - 0

Al Bukayriyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Wehda MeccaChỉ sốAl Bukayriyah
75Chỉ số 2525
9Chỉ số 223
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
79Chỉ số 2331
1Chỉ số 32
27Chỉ số 244
6Chỉ số 213
0Chỉ số 41
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-1137055324411297928
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Al-Sebyani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al#70 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Chafaï#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Adnan#53 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Maqadi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Boudjemaa#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Diallo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Al#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Al-Muwashar#79 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

B.Johnsen#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Johnsen#32
B.Johnsen#47
B.Johnsen#99

B.Johnsen#22

B.Johnsen#90
B.Johnsen#6
B.Johnsen#17

B.Johnsen#26

B.Johnsen#23
Al Bukayriyah
Sơ đồ 5-3-2228190197517821131470
Đội hình xuất phát

B.Khamali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Al-Barakah#81 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Fallatah#90 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Bin#75 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Pain#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

H.Eissa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Moya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Owolabi#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Owolabi#29
A.Owolabi#66
A.Owolabi#10
A.Owolabi#2
A.Owolabi#18
A.Owolabi#4
A.Owolabi#15

A.Owolabi#11
A.Owolabi#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Abha2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Faisaly
Al Diraiyah5 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 1
Jeddah Sports Club
Al Ula FC3 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Jabalain2 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al-Jandal
Al Wehda Mecca1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 1
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 3
Al Zulfi
Al-Jabalain2 - 1
Al Bukayriyah
Al-Raed SFC1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 3
Al Ula FC
Al-Orobah FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 1
Al Diraiyah
Al Faisaly1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah5 - 1
Al-Batin
Jeddah Sports Club1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Wehda Mecca
#13#22#30#41#56#60#70
Al Bukayriyah
#10#20#31#42#54#60#70
Al-Tai
Al-Anwar Club
Al-Adalah