Saudi Arabia Division 102:30 ngày 04/03/2026

Al Wehda Mecca
3 - 1

Al-Tai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Wehda MeccaChỉ sốAl-Tai
49Chỉ số 2420
86Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
7Chỉ số 222
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
7Chỉ số 213
62Chỉ số 2538
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-11327055324411127928
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bekheet#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al#70 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Chafaï#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Adnan#53 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Maqadi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Boudjemaa#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Diallo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Making#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Al-Muwashar#79 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

B.Johnsen#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Johnsen#23
B.Johnsen#17
B.Johnsen#6

B.Johnsen#90

B.Johnsen#22
B.Johnsen#47

B.Johnsen#3
B.Johnsen#29
Al-Tai
Sơ đồ 4-2-3-13313885262781570809
Đội hình xuất phát

A.Dagriri#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Toiawy#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Al-Nakhli#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Haquin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Al-Hamad#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Hamyani#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jonata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Al-Habib#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Shamlan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.AlJohani#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Knöll#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Knöll#12

T.Knöll#32

T.Knöll#77
T.Knöll#19
T.Knöll#18

T.Knöll#17

T.Knöll#10
T.Knöll#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Tai1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 3
Al Wehda Mecca
Al-Tai1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 0
Al-Tai
Al Wehda Mecca2 - 0
Al-Tai
Al-Tai1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 0
Al-Tai
Al-Tai1 - 4
Al Wehda Mecca
Al-Tai1 - 0
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al-Batin2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 0
Al Bukayriyah
Abha2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Faisaly
Al Diraiyah5 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 1
Jeddah Sports Club
Al Ula FC3 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Jabalain2 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al-Jandal
Al Wehda Mecca1 - 2
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tai
Al-Tai3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Ula FC3 - 0
Al-Tai
Al-Tai4 - 0
Jubail
Al-Tai2 - 2
Al-Raed SFC
Al-Adalah1 - 3
Al-Tai
Al-Tai1 - 3
Al-Orobah FC
Al Diraiyah2 - 0
Al-Tai
Jeddah Sports Club0 - 0
Al-Tai
Al-Tai5 - 1
Al-Batin
Al-Jandal1 - 1
Al-TaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Wehda Mecca
#13#20#30#42#57#60#70
Al-Tai
#11#20#30#42#53#60#70
Al Zulfi
Al-Anwar Club