Saudi Arabia Division 123:20 ngày 14/04/2026

Al Wehda Mecca
4 - 1

Al-Adalah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Wehda MeccaChỉ sốAl-Adalah
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
5Chỉ số 24
58Chỉ số 2457
4Chỉ số 33
9Chỉ số 214
63Chỉ số 2537
5Chỉ số 223
100Chỉ số 23101
6Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-1137055322411291228
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Al-Sebyani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al#70 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Chafaï#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Adnan#53 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Nakhli#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Boudjemaa#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Diallo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Al#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Making#12 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Johnsen#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Johnsen#26
B.Johnsen#20

B.Johnsen#23
B.Johnsen#77

B.Johnsen#32
B.Johnsen#47
B.Johnsen#24
B.Johnsen#6
B.Johnsen#17
Al-Adalah
Sơ đồ 4-4-212171958198182924379
Đội hình xuất phát

M.Dawsari#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Majhad#17 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
K.Muzayil#19 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Boudrama#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M. Al-Saeed#81 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Salem#98 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.AlBaladi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Abdulaziz#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Al#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
joshua mutale#37 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Qarradi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Qarradi#6
J.Qarradi#13

J.Qarradi#7

J.Qarradi#27

J.Qarradi#91

J.Qarradi#95
J.Qarradi#10

J.Qarradi#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Adalah1 - 4
Al Wehda Mecca
Al-Adalah1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 0
Al-Adalah
Al Wehda Mecca0 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah0 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Adalah2 - 4
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 0
Al-AdalahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al-Anwar Club5 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Raed SFC
Al Zulfi1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Tai
Al-Batin2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 0
Al Bukayriyah
Abha2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Faisaly
Al Diraiyah5 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 1
Jeddah Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Al-Batin
Al Ula FC4 - 1
Al-Adalah
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 6
Al Faisaly
Al Zulfi2 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah2 - 2
Jeddah Sports Club
Al-Orobah FC2 - 2
Al-Adalah
Al-Arabi SC(KSA)2 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 3
Al-Tai
Al-Adalah1 - 1
Al DiraiyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Wehda Mecca
#14#23#30#44#55#60#70
Al-Adalah
#11#21#30#43#54#60#70
Al-Jabalain
Al-Jandal
Jubail