Saudi Arabia Division 101:45 ngày 25/02/2026

Al Bukayriyah
1 - 1

Al-Jandal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al BukayriyahChỉ sốAl-Jandal
5Chỉ số 31
41Chỉ số 2472
88Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
3Chỉ số 225
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Bukayriyah
Sơ đồ 3-1-4-222901981211813817929
Đội hình xuất phát

B.Khamali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fallatah#90 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Al-Barakah#81 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Eissa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
O.Bin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

C.Pain#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Pato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.AlAkouz#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.AlAkouz#66
S.AlAkouz#70
S.AlAkouz#10
S.AlAkouz#2
S.AlAkouz#4
S.AlAkouz#15

S.AlAkouz#11
S.AlAkouz#32
S.AlAkouz#1
Al-Jandal
Sơ đồ 4-2-3-115238833481577117
Đội hình xuất phát

M.Sharahili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Shamrani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Peyre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hazzazi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Majrashi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Naji#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
F.Jahani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Al-Harbi#15 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
Y.Daribi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

a.lkhdar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Okpotu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Okpotu#26
A.Okpotu#97

A.Okpotu#70

A.Okpotu#18
A.Okpotu#60
A.Okpotu#22
A.Okpotu#27
A.Okpotu#30
A.Okpotu#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Jandal0 - 1
Al Bukayriyah
Al-Jandal0 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 1
Al-Jandal
Al Bukayriyah2 - 3
Al-Jandal
Al-Jandal2 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 1
Al Bukayriyah
Al-Jandal1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Al-JandalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al Wehda Mecca3 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 3
Al Zulfi
Al-Jabalain2 - 1
Al Bukayriyah
Al-Raed SFC1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 3
Al Ula FC
Al-Orobah FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 1
Al Diraiyah
Al Faisaly1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah5 - 1
Al-Batin
Jeddah Sports Club1 - 1
Al BukayriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jandal
Al-Jandal0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Jabalain4 - 2
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 4
Al Diraiyah
Al Faisaly4 - 2
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Al-Anwar Club
Al Zulfi1 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Wehda Mecca1 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Al-Tai
Al-Orobah FC1 - 0
Al-JandalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Bukayriyah
#11#21#30#45#53#60#70
Al-Jandal
#11#20#30#41#55#60#70
Abha
Al-Adalah
Jubail