Saudi Arabia Division 120:00 ngày 09/02/2026

Al-Jabalain
2 - 1

Al Bukayriyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-JabalainChỉ sốAl Bukayriyah
6Chỉ số 226
1Chỉ số 80
7Chỉ số 21
8Chỉ số 213
59Chỉ số 2541
80Chỉ số 2363
78Chỉ số 2450
0Chỉ số 32
1Chỉ số 40
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Jabalain
Sơ đồ 3-4-33045122710637977
Đội hình xuất phát

M.Al-Waked#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Nakhli#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Al-Harbi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Megue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Madani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Bokhari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Novais#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Touré#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Saeed#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Saeed#14
S.Saeed#1

S.Saeed#2
S.Saeed#18
S.Saeed#55

S.Saeed#71

S.Saeed#8

S.Saeed#15

S.Saeed#11
Al Bukayriyah
Sơ đồ 4-4-2223219759013218171014
Đội hình xuất phát

B.Khamali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Malki#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Bin#75 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Fallatah#90 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Eissa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Pain#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Kaabi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Moya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Moya#29
J.Moya#66
J.Moya#70
J.Moya#18
J.Moya#15

J.Moya#11
J.Moya#77
J.Moya#1

J.Moya#81
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Bukayriyah0 - 4
Al-Jabalain
Al Bukayriyah0 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 2
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 1
Al BukayriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jabalain
Jeddah Sports Club1 - 3
Al-Jabalain
Abha3 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 1
Al-Batin
Al-Jabalain2 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Arabi SC(KSA)0 - 2
Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 1
Al Faisaly
Al-Adalah2 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 2
Al Ula FC
Jubail0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain3 - 0
Al DiraiyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al-Raed SFC1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 3
Al Ula FC
Al-Orobah FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 1
Al Diraiyah
Al Faisaly1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah5 - 1
Al-Batin
Jeddah Sports Club1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Anwar Club1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Al-TaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Jabalain
#12#20#31#40#57#60#70
Al Bukayriyah
#11#21#30#42#51#60#70
Al Zulfi
Al-Jandal