Saudi Arabia Division 120:00 ngày 14/02/2026

Al Bukayriyah
1 - 3

Al Zulfi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al BukayriyahChỉ sốAl Zulfi
63Chỉ số 2352
52Chỉ số 2429
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
2Chỉ số 31
4Chỉ số 20
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Bukayriyah
Sơ đồ 3-1-4-222901975211813817149
Đội hình xuất phát

B.Khamali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fallatah#90 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Bin#75 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Eissa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
O.Bin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

C.Pain#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Moya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Pato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Pato#66
Pato#10
Pato#2
Pato#4
Pato#15

Pato#11
Pato#1

Pato#81

Pato#29
Al Zulfi
Sơ đồ 4-4-2227010942977345982367
Đội hình xuất phát

S.Saleh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Alanzy#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Miranda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Shaafi#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Khurmi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Nawaf·Asiri#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sharid#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Barry#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Housseine·Zakouani#98 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

tilica leo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M. Abdulrahman#67 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M. Abdulrahman#47

M. Abdulrahman#14
M. Abdulrahman#8

M. Abdulrahman#6
M. Abdulrahman#4
M. Abdulrahman#7

M. Abdulrahman#11
M. Abdulrahman#25
M. Abdulrahman#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Zulfi1 - 2
Al Bukayriyah
Al Zulfi1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Al ZulfiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al-Raed SFC1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 3
Al Ula FC
Al-Orobah FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 1
Al Diraiyah
Al Faisaly1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah5 - 1
Al-Batin
Jeddah Sports Club1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Anwar Club1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Al-TaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Zulfi
Al Zulfi1 - 0
Al-Batin
Al Faisaly2 - 3
Al Zulfi
Jubail2 - 2
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 0
Al-Jandal
Al Zulfi0 - 0
Al Ula FC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 2
Jeddah Sports Club
Al-Tai1 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 2
Al-Orobah FC
Al Diraiyah2 - 1
Al ZulfiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Bukayriyah
#11#20#30#42#54#60#70
Al Zulfi
#13#21#30#41#50#60#70
Abha
Al-Jabalain
Al Wehda Mecca
Al-Adalah