Esiliiga B19:00 ngày 06/04/2025

Tallinna JK Legion
1 - 1

Johvi FC Lokomotiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna JK LegionChỉ sốJohvi FC Lokomotiv
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
136Chỉ số 2398
102Chỉ số 2474
5Chỉ số 32
6Chỉ số 224
11Chỉ số 28
1Chỉ số 81
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna JK Legion
Sơ đồ 3-5-22354381317161444710
Đội hình xuất phát
aleksandr suhotski#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Steven maearu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Havier#4 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
sergei vassilenko#38 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Vsevolod pochekutov#13 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
christopher nosach#17 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Dmytro samborskyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Lev visman#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Andrei borissov#44 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
aleksandr blinov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
artjom jakovenko#10 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
artjom jakovenko#39
artjom jakovenko#77
artjom jakovenko#35
artjom jakovenko#22
artjom jakovenko#37
artjom jakovenko#8
Johvi FC Lokomotiv
Sơ đồ 4-2-3-16611182824499713389
Đội hình xuất phát
artjom globenko#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ilja shashkov#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kulikov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Vladislav friesen#28 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Miskov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Martsuk#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Velikanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Matvei minajev#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
artjom tikhomirov#33 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Zahharov#8 · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
guri tsvibelberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

guri tsvibelberg#5
guri tsvibelberg#1
guri tsvibelberg#17
guri tsvibelberg#13
guri tsvibelberg#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna JK Legion1 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Tallinna JK Legion2 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv0 - 5
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv0 - 4
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv2 - 0
Tallinna JK LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna JK Legion
FC Maardu2 - 3
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Paide Linnameeskond B2 - 4
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 2
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion2 - 0
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B1 - 3
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 6
Tartu Kalev
Nomme JK Kalju II1 - 3
Tallinna JK Legion
Elva6 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 3
ElvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Laanemaa Haapsalu
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Trans Narva B
FC Maardu1 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Paide Linnameeskond B
FC Nomme United U210 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv1 - 2
FC Maardu
Johvi FC Lokomotiv0 - 0
Vaprus Parnu II
Johvi FC Lokomotiv6 - 3
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev0 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv2 - 1
Viljandi TulevikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna JK Legion
#11#20#30#45#511#60#70
Johvi FC Lokomotiv
#11#21#30#42#58#60#70
FC Kuressaare II