Esiliiga B16:30 ngày 03/05/2025

Tartu Kalev
2 - 0

Johvi FC Lokomotiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu KalevChỉ sốJohvi FC Lokomotiv
5Chỉ số 215
10Chỉ số 23
0Chỉ số 80
111Chỉ số 2391
48Chỉ số 2552
9Chỉ số 228
63Chỉ số 2445
1Chỉ số 40
5Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu Kalev
Sơ đồ 4-2-3-113992723198101120721
Đội hình xuất phát
m.daum#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Varusk#99 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
ron neltsas#27 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.ruul#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Kristjan troon#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
robert mihhalevski#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Kaasik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
roven juhanson#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Gregor kruusla#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Karli vilt#7 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
edvard kris kohv#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
edvard kris kohv#28
edvard kris kohv#14

edvard kris kohv#3
edvard kris kohv#17

edvard kris kohv#50
Johvi FC Lokomotiv
Sơ đồ 5-3-1-1667174281117996889
Đội hình xuất phát
artjom globenko#66 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matvei minajev#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrei vrabie#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Martsuk#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vladislav friesen#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilja shashkov#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marek juhkov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Velikanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Radionov#68 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Zahharov#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
guri tsvibelberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
guri tsvibelberg#30

guri tsvibelberg#5
guri tsvibelberg#47
guri tsvibelberg#77
guri tsvibelberg#13
guri tsvibelberg#91
guri tsvibelberg#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu Kalev0 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv1 - 2
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv2 - 4
Tartu KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu Kalev
FC Maardu6 - 1
Tartu Kalev
Tallinna JK Legion1 - 0
Tartu Kalev
Tartu Kalev5 - 0
Paide Linnameeskond B
Trans Narva B0 - 1
Tartu Kalev
Tartu Kalev3 - 1
FC Kuressaare II
FC Nomme United U213 - 0
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 0
Tabasalu Charma
Tartu Kalev6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev4 - 1
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion0 - 6
Tartu KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv5 - 2
FC Nomme United U21
Johvi FC Lokomotiv5 - 1
FC Kuressaare II
Tabasalu Charma1 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Tallinna JK Legion1 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Laanemaa Haapsalu
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Trans Narva B
FC Maardu1 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Paide Linnameeskond B
FC Nomme United U210 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv1 - 2
FC MaarduĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu Kalev
#12#20#31#46#510#60#70
Johvi FC Lokomotiv
#10#20#30#42#53#60#70