Esiliiga B23:00 ngày 12/04/2025

Tabasalu Charma
1 - 3

Johvi FC Lokomotiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tabasalu CharmaChỉ sốJohvi FC Lokomotiv
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 31
1Chỉ số 80
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
6Chỉ số 222
108Chỉ số 23125
91Chỉ số 2472
8Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Tabasalu Charma
Sơ đồ 4-1-2-32717164306611102721
Đội hình xuất phát

K.Koort#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Rocco raoul riigov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pelt#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kokla#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Robin rumberg#30 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
salei#66 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
thomas matvejev#11 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
ruben lindemann#10 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Martin·Tilk#2 · G · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
kevin pormeister#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Mark toompuu#21 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Mark toompuu#14
Mark toompuu#22
Mark toompuu#24
Mark toompuu#77
Mark toompuu#1

Mark toompuu#5
Mark toompuu#32
Johvi FC Lokomotiv
Sơ đồ 4-2-3-117118281149987179
Đội hình xuất phát
v.gusev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Matvei minajev#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kulikov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Vladislav friesen#28 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ilja shashkov#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Martsuk#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Velikanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Zahharov#8 · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
Andrei vrabie#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Marek juhkov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
guri tsvibelberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
guri tsvibelberg#33
guri tsvibelberg#66

guri tsvibelberg#5
guri tsvibelberg#13

guri tsvibelberg#24
guri tsvibelberg#68
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tabasalu Charma
FC Kuressaare II3 - 2
Tabasalu Charma
Trans Narva B1 - 0
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B3 - 2
Tabasalu Charma
Tartu Kalev1 - 0
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 2
FC Maardu
Tallinna JK Legion2 - 0
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 2
Nomme JK Kalju II
Tabasalu Charma5 - 1
Keila JK
Paide Linnameeskond B2 - 5
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma0 - 2
Tartu KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johvi FC Lokomotiv
Tallinna JK Legion1 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Laanemaa Haapsalu
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Trans Narva B
FC Maardu1 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Paide Linnameeskond B
FC Nomme United U210 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv1 - 2
FC Maardu
Johvi FC Lokomotiv0 - 0
Vaprus Parnu II
Johvi FC Lokomotiv6 - 3
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev0 - 0
Johvi FC LokomotivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tabasalu Charma
#11#21#30#42#58#60#70
Johvi FC Lokomotiv
#13#20#30#41#58#60#70