Esiliiga B22:00 ngày 22/03/2025

Johvi FC Lokomotiv
3 - 1

Laanemaa Haapsalu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Johvi FC LokomotivChỉ sốLaanemaa Haapsalu
85Chỉ số 2436
4Chỉ số 211
0Chỉ số 41
67Chỉ số 2533
1Chỉ số 80
7Chỉ số 221
10Chỉ số 22
116Chỉ số 2372
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Johvi FC Lokomotiv
Sơ đồ 5-2-317121828249948917
Đội hình xuất phát
v.gusev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Matvei minajev#71 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Krupski#2 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Kulikov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Vladislav friesen#28 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Miskov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Velikanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
N.Martsuk#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
J.Zahharov#8 · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
guri tsvibelberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Marek juhkov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Marek juhkov#7
Marek juhkov#33
Marek juhkov#68
Marek juhkov#47
Marek juhkov#13

Marek juhkov#5
Marek juhkov#66
Marek juhkov#30
Laanemaa Haapsalu
Sơ đồ 4-1-2-313511456762624335325
Đội hình xuất phát
martin gutmann#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Aron·Pahkel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
vadym khamikov#11 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kaspar vork#45 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lust#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
kaspar kariste#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

D.Drabinko#26 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
adrian moor#24 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

M.Valkiainen#33 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Gren raudsep#53 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
dmytro skrynnyk#25 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
dmytro skrynnyk#10
dmytro skrynnyk#19
dmytro skrynnyk#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Johvi FC Lokomotiv6 - 3
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 2
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu4 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Laanemaa Haapsalu4 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 0
Laanemaa HaapsaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Trans Narva B
FC Maardu1 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Paide Linnameeskond B
FC Nomme United U210 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv1 - 2
FC Maardu
Johvi FC Lokomotiv0 - 0
Vaprus Parnu II
Johvi FC Lokomotiv6 - 3
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev0 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv2 - 1
Viljandi Tulevik
FC Kuressaare II2 - 2
Johvi FC LokomotivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Laanemaa Haapsalu
Tallinna JK Legion2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
FC Kuressaare II
Tartu Kalev6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu4 - 2
Vaprus Parnu II
Vaprus Parnu II2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Johvi FC Lokomotiv6 - 3
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 6
Tallinna JK Legion
Parnu JK Vaprus3 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 1
Parnu JK
Trans Narva B4 - 1
Laanemaa HaapsaluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Johvi FC Lokomotiv
#13#21#30#42#510#60#70
Laanemaa Haapsalu
#11#21#31#43#52#60#70
Tabasalu Charma