Esiliiga B00:00 ngày 29/03/2025

FC Maardu
2 - 3

Tallinna JK Legion
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MaarduChỉ sốTallinna JK Legion
63Chỉ số 2537
6Chỉ số 214
8Chỉ số 27
0Chỉ số 80
7Chỉ số 223
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2436
99Chỉ số 2374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Maardu
Sơ đồ 4-2-3-19844412192053377788
Đội hình xuất phát

A.Jakovlev#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Boldyrev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

V.Avilov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Amadou#20 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dmitrijev#5 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Sobtsenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
manucho#88 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

manucho#9

manucho#35

manucho#17
manucho#21
manucho#10
manucho#24

manucho#15
manucho#14
Tallinna JK Legion
Sơ đồ 3-2-3-223543817141316445110
Đội hình xuất phát
aleksandr suhotski#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Steven maearu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Havier#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
sergei vassilenko#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
christopher nosach#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lev visman#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vsevolod pochekutov#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmytro samborskyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrei borissov#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ruus#51 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artjom jakovenko#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
artjom jakovenko#77
artjom jakovenko#15
artjom jakovenko#7
artjom jakovenko#95
artjom jakovenko#39
artjom jakovenko#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna JK Legion7 - 2
FC Maardu
FC Maardu0 - 2
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion5 - 1
FC Maardu
FC Maardu2 - 1
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 6
FC Maardu
FC Maardu4 - 1
Tallinna JK Legion
FC Maardu2 - 2
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 1
FC MaarduĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
FC Kuressaare II0 - 3
FC Maardu
FC Maardu1 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Tabasalu Charma1 - 2
FC Maardu
Nomme JK Kalju II0 - 4
FC Maardu
FC Maardu0 - 0
Vaprus Parnu II
Johvi FC Lokomotiv1 - 2
FC Maardu
FC Nomme United U214 - 4
FC Maardu
Parnu JK1 - 4
FC Maardu
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Maardu
FC Maardu1 - 1
JK Tallinna KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Paide Linnameeskond B2 - 4
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 2
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion2 - 0
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B1 - 3
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 6
Tartu Kalev
Nomme JK Kalju II1 - 3
Tallinna JK Legion
Elva6 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 3
Elva
Tallinna JK Legion0 - 2
Tartu KalevĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Maardu
#12#22#30#43#58#60#70
Tallinna JK Legion
#13#22#30#42#57#60#70
Trans Narva B