Estonian Esiliiga19:00 ngày 10/08/2025

JK Welco Elekter
3 - 0

Tartu JK Maag Tammeka B
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Welco ElekterChỉ sốTartu JK Maag Tammeka B
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
116Chỉ số 2385
11Chỉ số 216
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
55Chỉ số 2440
7Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Welco Elekter
Sơ đồ 4-2-3-122333234440951120588
Đội hình xuất phát

M.Agarmaa#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Teniste#33 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
romet salu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Saareleht#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sossi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.M.Viira#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Saupold#95 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Magi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mugra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Reesar#5 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
manucho#88 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

manucho#21
manucho#79

manucho#13

manucho#19
manucho#70

manucho#18

manucho#9
manucho#27
manucho#91
Tartu JK Maag Tammeka B
Sơ đồ 4-3-322253423610271931
Đội hình xuất phát
Kristofer sahtel#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sepp#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
lui kiidjarv#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kregor kupits#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vister#4 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
arti viinapuu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Georg korgvee#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
karl kiidron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Burov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
andri sirk#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
kristofer karis#31 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
kristofer karis#14
kristofer karis#29
kristofer karis#9
kristofer karis#21
kristofer karis#24
kristofer karis#25

kristofer karis#12
kristofer karis#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Welco Elekter1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 1
JK Welco Elekter
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 0
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
Elva1 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 3
FC Nomme United
Viimsi JK2 - 1
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Ararat TTU1 - 5
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Welco Elekter2 - 5
Elva
JK Welco Elekter16 - 0
Kuusalu Kalev
JK Tallinna Kalev II1 - 2
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II5 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna FC Ararat TTU2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 5
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Levadia B7 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 1
Flora Tallinn II
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 12
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 3
Tallinna FC Ararat TTUĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Welco Elekter
#13#21#30#43#510#60#70
Tartu JK Maag Tammeka B
#10#20#30#43#53#60#70