Estonian Esiliiga23:00 ngày 01/08/2025

JK Tallinna Kalev II
5 - 0

Tartu JK Maag Tammeka B
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Tallinna Kalev IIChỉ sốTartu JK Maag Tammeka B
2Chỉ số 32
171Chỉ số 23123
0Chỉ số 40
12Chỉ số 215
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
4Chỉ số 24
6Chỉ số 222
92Chỉ số 2444
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Tallinna Kalev II
Sơ đồ 4-1-2-3131632629147781197
Đội hình xuất phát
joonatan kaljurand#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

aron kirt#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kajari#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Kukk#26 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Tomberg#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dylan saller al sal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Aleksandr surogin#77 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Laasner#8 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62
lucas leis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Raiko ilves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Rasmus talu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Rasmus talu#19
Rasmus talu#2
Rasmus talu#1
Rasmus talu#10
Rasmus talu#15
Rasmus talu#27
Rasmus talu#6
Rasmus talu#23
Rasmus talu#17
Tartu JK Maag Tammeka B
Sơ đồ 4-3-3122314252361029199
Đội hình xuất phát

A.Antsov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kert alekand#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kregor kupits#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kaspar kupits#14 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jakob puu#25 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
arti viinapuu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Georg korgvee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
karl kiidron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
romet silov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
andri sirk#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
romet hurt#9 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
romet hurt#7
romet hurt#13
romet hurt#31
romet hurt#5

romet hurt#8
romet hurt#21
romet hurt#24
romet hurt#22
romet hurt#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JK Tallinna Kalev II6 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B5 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 3
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II6 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B3 - 1
JK Tallinna Kalev IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Tallinna Kalev II
Viimsi JK1 - 0
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 3
FC Nomme United
Elva5 - 3
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Flora Tallinn II2 - 2
JK Tallinna Kalev II
FC Nomme United4 - 0
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II6 - 0
Vana Hea Puur
JK Tallinna Kalev II1 - 2
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II3 - 3
JK Tallinna Kalev IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
Elva2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna FC Ararat TTU2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 5
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Levadia B7 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 1
Flora Tallinn II
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 12
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
JK Tallinna Kalev II6 - 1
Tartu JK Maag Tammeka BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Tallinna Kalev II
#15#23#30#43#55#60#70
Tartu JK Maag Tammeka B
#10#20#30#42#54#60#70