Estonian Esiliiga19:00 ngày 12/07/2025

JK Welco Elekter
3 - 0

Tallinna FC Levadia B
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Welco ElekterChỉ sốTallinna FC Levadia B
9Chỉ số 213
44Chỉ số 2556
62Chỉ số 2442
100Chỉ số 2397
0Chỉ số 41
1Chỉ số 31
8Chỉ số 226
1Chỉ số 80
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Welco Elekter
Sơ đồ 3-4-313432334204095271011
Đội hình xuất phát

A.Karjagin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Saareleht#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
romet salu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Teniste#33 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Sossi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mugra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.M.Viira#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Saupold#95 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
hardi ernits#27 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Samidou bawa#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Magi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Magi#16

M.Magi#13
M.Magi#91

M.Magi#6

M.Magi#9

M.Magi#18
M.Magi#70

M.Magi#19
Tallinna FC Levadia B
Sơ đồ 4-1-4-1495098306658876416762
Đội hình xuất phát

teodor sibul#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Laskov#50 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tristan zahovaiko#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Hubert liiv#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kondratski#66 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
mousta bah#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

mihhail jumankin#76 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
skvortsov#41 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

artem fesenko#67 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Kablik#62 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kablik#68

H.Kablik#57

H.Kablik#53
H.Kablik#60

H.Kablik#63

H.Kablik#29
H.Kablik#65

H.Kablik#64

H.Kablik#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 0
Tallinna FC Levadia B
JK Welco Elekter0 - 5
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 0
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 0
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
Tallinna FC Ararat TTU1 - 5
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Welco Elekter2 - 5
Elva
JK Welco Elekter16 - 0
Kuusalu Kalev
JK Tallinna Kalev II1 - 2
JK Welco Elekter
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter4 - 2
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter1 - 1
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 4
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B7 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Nomme JK Kalju II3 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Levadia B0 - 3
Viimsi JK
Elva2 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Welco Elekter
FC Nomme United3 - 0
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Flora Tallinn II
Viimsi JK2 - 0
Tallinna FC Levadia BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Welco Elekter
#13#21#30#41#55#60#70
Tallinna FC Levadia B
#10#20#31#42#54#60#70