Estonian Esiliiga23:00 ngày 04/08/2025

Elva
1 - 2

JK Welco Elekter
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElvaChỉ sốJK Welco Elekter
2Chỉ số 210
42Chỉ số 2466
91Chỉ số 2394
6Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 219
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Elva
Sơ đồ 4-1-2-377366231325157181626
Đội hình xuất phát

S.Rebane#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Erik ilves#36 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kütt#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rasmus lindmae#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Jasper·Kanter#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Karasjov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
jaagant#15 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

A.Paju#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

K.Poldsaar#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

M.Thomson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
adrian okoro#26 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

adrian okoro#10

adrian okoro#12
adrian okoro#29
adrian okoro#2

adrian okoro#3

adrian okoro#8
JK Welco Elekter
Sơ đồ 3-4-32234633316405882010
Đội hình xuất phát

M.Agarmaa#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Saareleht#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Kala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
paul#3 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Teniste#33 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Songisepp#16 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.M.Viira#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Reesar#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
manucho#88 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Mugra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Samidou bawa#10 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Samidou bawa#4

Samidou bawa#13
Samidou bawa#91
Samidou bawa#27

Samidou bawa#11

Samidou bawa#18
Samidou bawa#70
Samidou bawa#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JK Welco Elekter2 - 5
Elva
Elva3 - 1
JK Welco Elekter
Elva0 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 0
Elva
JK Welco Elekter0 - 0
Elva
Elva1 - 0
JK Welco Elekter
Elva4 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
Elva
Elva3 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter2 - 1
ElvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
Elva3 - 0
Tallinna JK Legion
Elva2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva0 - 3
Viimsi JK
Flora Tallinn II2 - 0
Elva
Elva5 - 3
JK Tallinna Kalev II
FC Nomme United4 - 1
Elva
Elva1 - 0
Viimsi JK
JK Welco Elekter2 - 5
Elva
Tartu Kalev1 - 2
Elva
Elva2 - 2
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 3
FC Nomme United
Viimsi JK2 - 1
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Ararat TTU1 - 5
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Welco Elekter2 - 5
Elva
JK Welco Elekter16 - 0
Kuusalu Kalev
JK Tallinna Kalev II1 - 2
JK Welco Elekter
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Welco ElekterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elva
#11#21#30#44#52#60#70
JK Welco Elekter
#12#21#30#43#510#60#70