Estonian Esiliiga23:00 ngày 19/07/2025

Nomme JK Kalju II
0 - 3

JK Welco Elekter
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nomme JK Kalju IIChỉ sốJK Welco Elekter
1Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
59Chỉ số 2384
25Chỉ số 2449
0Chỉ số 2213
2Chỉ số 2112
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
0Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Nomme JK Kalju II
Sơ đồ 4-1-2-32873782707504111077
Đội hình xuất phát
rasmus tannenberg#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kaspar tomingas#73 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Subbotin#78 · F · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
johannes lillemets#2 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Jekimov#70 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Volossatov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
valter helmja#50 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
reno tummeltau#4 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
artur timoska#11 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
sten tragon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Arkadi butenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Arkadi butenko#22
Arkadi butenko#17
Arkadi butenko#88
Arkadi butenko#96
Arkadi butenko#18
Arkadi butenko#53
Arkadi butenko#26
Arkadi butenko#79
JK Welco Elekter
Sơ đồ 4-3-3116323495402011109
Đội hình xuất phát

A.Karjagin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Songisepp#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
romet salu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
paul#3 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sossi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Saupold#95 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.M.Viira#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Mugra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Magi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Samidou bawa#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Mottus#9 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Mottus#91

E.Mottus#6
E.Mottus#88

E.Mottus#18
E.Mottus#70

E.Mottus#19

E.Mottus#13

E.Mottus#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JK Welco Elekter0 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 4
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II3 - 4
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter4 - 2
Nomme JK Kalju II
JK Welco Elekter5 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 4
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II1 - 4
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter5 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter2 - 1
Nomme JK Kalju IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 5
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II1 - 5
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II3 - 2
Tallinna FC Levadia B
JK Welco Elekter0 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna FC Ararat TTU7 - 0
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II3 - 3
JK Tallinna Kalev II
Nomme JK Kalju II2 - 4
Viimsi JK
Flora Tallinn II3 - 0
Nomme JK Kalju II
Elva2 - 1
Nomme JK Kalju IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Ararat TTU1 - 5
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Welco Elekter2 - 5
Elva
JK Welco Elekter16 - 0
Kuusalu Kalev
JK Tallinna Kalev II1 - 2
JK Welco Elekter
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter4 - 2
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter1 - 1
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
JK Welco ElekterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nomme JK Kalju II
#10#20#31#43#50#60#70
JK Welco Elekter
#13#20#30#42#55#60#70