Estonian Esiliiga23:00 ngày 02/06/2025

JK Tallinna Kalev II
1 - 2

JK Welco Elekter
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Tallinna Kalev IIChỉ sốJK Welco Elekter
43Chỉ số 2557
87Chỉ số 23105
58Chỉ số 2473
6Chỉ số 2211
9Chỉ số 215
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Tallinna Kalev II
Sơ đồ 4-1-2-311626232202987911
Đội hình xuất phát

Miron vetkal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

aron kirt#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
jallow#26 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
hugo tammepold#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kaarel kahro#2 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tomberg#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Aleksandr surogin#29 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Laasner#8 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62
Rasmus talu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Raiko ilves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
lucas leis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
lucas leis#6
lucas leis#19
lucas leis#13
lucas leis#27
lucas leis#10
lucas leis#15

lucas leis#14
lucas leis#3
lucas leis#17
JK Welco Elekter
Sơ đồ 4-3-3113633495341820109
Đội hình xuất phát

A.Karjagin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Sokolov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Teniste#33 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Sossi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Saupold#95 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Saareleht#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Penu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Mugra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Samidou bawa#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Mottus#9 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Mottus#79

E.Mottus#5

E.Mottus#21
E.Mottus#70

E.Mottus#11
E.Mottus#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JK Welco Elekter1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II4 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
JK Tallinna Kalev II
JK Welco Elekter5 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 0
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II3 - 2
JK Welco Elekter
JK Tallinna Kalev II1 - 0
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter4 - 4
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Tallinna Kalev II
Nomme JK Kalju II3 - 3
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II6 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Levadia B
Viimsi JK4 - 0
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II1 - 3
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka B5 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 4
Viimsi JK
JK Tallinna Kalev II0 - 1
Elva
Tallinna FC Levadia B4 - 1
JK Tallinna Kalev IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter4 - 2
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter1 - 1
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 4
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 1
Viimsi JK
JK Welco Elekter1 - 0
Tallinna FC Levadia B
Flora Tallinn II3 - 3
JK Welco Elekter
FC Nomme United0 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 1
Tallinna FC Ararat TTUĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Tallinna Kalev II
#11#21#30#42#53#60#70
JK Welco Elekter
#12#21#30#44#58#60#70