Estonian Esiliiga23:00 ngày 23/07/2025

Viimsi JK
2 - 1

JK Welco Elekter
Thống kê
Thống kê trận đấu
Viimsi JKChỉ sốJK Welco Elekter
59Chỉ số 2541
11Chỉ số 223
6Chỉ số 217
59Chỉ số 2438
4Chỉ số 32
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2389
Lineup
Đội hình trận đấu
Viimsi JK
Sơ đồ 4-2-1-35622253538743101827
Đội hình xuất phát

M.Sapp#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Laidvee#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Allast#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Jalle#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Ollik#5 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Luts#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

J.Kore#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

james murage#43 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

N.Krimm#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
moses fofana#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
karl magi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
karl magi#13

karl magi#29

karl magi#99

karl magi#50

karl magi#42

karl magi#20
karl magi#12

karl magi#96
karl magi#16
JK Welco Elekter
Sơ đồ 4-3-313363421329520109
Đội hình xuất phát

A.Karjagin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Teniste#33 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Kala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
paul#3 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sossi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vool#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
romet salu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Saupold#95 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Mugra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Samidou bawa#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Mottus#9 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Mottus#16
E.Mottus#27

E.Mottus#11
E.Mottus#88

E.Mottus#18
E.Mottus#70

E.Mottus#5

E.Mottus#34
E.Mottus#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JK Welco Elekter3 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 3
Viimsi JK
Viimsi JK2 - 4
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK8 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 2
Viimsi JK
JK Welco Elekter1 - 5
Viimsi JK
Viimsi JK1 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter5 - 3
Viimsi JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viimsi JK
Elva0 - 3
Viimsi JK
Viimsi JK2 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Viimsi JK7 - 1
TalTech Jalgpalliklubi
Flora Tallinn II0 - 0
Viimsi JK
Elva1 - 0
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B0 - 3
Viimsi JK
Viimsi JK4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK1 - 0
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II2 - 4
Viimsi JK
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
Viimsi JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Ararat TTU1 - 5
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Welco Elekter2 - 5
Elva
JK Welco Elekter16 - 0
Kuusalu Kalev
JK Tallinna Kalev II1 - 2
JK Welco Elekter
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter4 - 2
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter1 - 1
FC Nomme UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viimsi JK
#12#20#30#44#54#60#70
JK Welco Elekter
#11#21#30#42#55#60#70