Estonian Esiliiga22:00 ngày 01/03/2025

JK Welco Elekter
3 - 2

Tartu JK Maag Tammeka B
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Welco ElekterChỉ sốTartu JK Maag Tammeka B
12Chỉ số 224
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 81
6Chỉ số 21
116Chỉ số 2366
6Chỉ số 31
69Chỉ số 2432
10Chỉ số 213
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Welco Elekter
Sơ đồ 4-3-322336321316402070911
Đội hình xuất phát

M.Agarmaa#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Teniste#33 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Kala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
romet salu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Sokolov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Songisepp#16 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.M.Viira#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Mugra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
johannes petmanson#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Mottus#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Magi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Magi#21
M.Magi#79

M.Magi#4

M.Magi#95

M.Magi#34

M.Magi#18
M.Magi#27

M.Magi#36

M.Magi#63
Tartu JK Maag Tammeka B
Sơ đồ 4-1-2-31224132561029798
Đội hình xuất phát

A.Antsov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
lui kiidjarv#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kaspar kupits#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.M.Kubensky#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jakob puu#25 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Georg korgvee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
karl kiidron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
romet silov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
andres proosvali dobosev#7 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Robin muur#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.R.Magimets#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.R.Magimets#3
C.R.Magimets#24
C.R.Magimets#21

C.R.Magimets#27
C.R.Magimets#14
C.R.Magimets#23
C.R.Magimets#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Welco Elekter1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 1
JK Welco Elekter
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 0
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
JK Welco Elekter2 - 7
Marupe
Trans Narva3 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond4 - 1
JK Welco Elekter
Tallinna FC Ararat TTU5 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 5
Tallinna FC Levadia B
Harju JK Laagri2 - 1
JK Welco Elekter
Flora Tallinn II0 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Viimsi JK1 - 1
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
Elva1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 1
Nomme JK Kalju II
Trans Narva B0 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
FC Kuressaare II1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
Viljandi Tulevik
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
Laanemaa Haapsalu
Parnu JK0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu Kalev1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka B
Viljandi Tulevik3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
Johvi FC LokomotivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Welco Elekter
#13#21#31#46#56#60#70
Tartu JK Maag Tammeka B
#12#21#30#41#51#60#70
FC Nomme United
JK Tallinna Kalev II