Estonian Esiliiga23:00 ngày 19/06/2025

JK Welco Elekter
0 - 1

Nomme JK Kalju II
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Welco ElekterChỉ sốNomme JK Kalju II
22Chỉ số 222
9Chỉ số 20
9Chỉ số 212
68Chỉ số 2532
115Chỉ số 2410
0Chỉ số 40
168Chỉ số 2361
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Welco Elekter
Sơ đồ 4-3-3113634334016420109
Đội hình xuất phát

A.Karjagin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Sokolov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Saareleht#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Teniste#33 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.M.Viira#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Songisepp#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Sossi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Mugra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Samidou bawa#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Mottus#9 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Mottus#18

E.Mottus#11
E.Mottus#70

E.Mottus#5
E.Mottus#27
E.Mottus#91

E.Mottus#21
E.Mottus#79

E.Mottus#95
Nomme JK Kalju II
Sơ đồ 4-1-2-328249927850454107315
Đội hình xuất phát
rasmus tannenberg#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.tamme#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kaspar tomingas#99 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
johannes lillemets#2 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AlexBoronilstsikov#78 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
valter helmja#50 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
reno tummeltau#4 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

A.Volossatov#54 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
sten tragon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Tiago baptista#73 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Subbotin#15 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Subbotin#1
I.Subbotin#17
I.Subbotin#79
I.Subbotin#18
I.Subbotin#9
I.Subbotin#87
I.Subbotin#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju II0 - 4
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II3 - 4
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter4 - 2
Nomme JK Kalju II
JK Welco Elekter5 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 4
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II1 - 4
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter5 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter2 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Welco Elekter4 - 1
Nomme JK Kalju IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
JK Welco Elekter2 - 5
Elva
JK Welco Elekter16 - 0
Kuusalu Kalev
JK Tallinna Kalev II1 - 2
JK Welco Elekter
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter4 - 2
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter1 - 1
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 4
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 1
Viimsi JK
JK Welco Elekter1 - 0
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna FC Ararat TTU7 - 0
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II3 - 3
JK Tallinna Kalev II
Nomme JK Kalju II2 - 4
Viimsi JK
Flora Tallinn II3 - 0
Nomme JK Kalju II
Elva2 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 4
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Nomme JK Kalju II2 - 4
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United3 - 2
Nomme JK Kalju IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Welco Elekter
#10#20#30#41#59#60#70
Nomme JK Kalju II
#11#21#30#43#50#60#70