Estonian Esiliiga00:00 ngày 15/06/2025

JK Welco Elekter
2 - 5

Elva
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Welco ElekterChỉ sốElva
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
60Chỉ số 2540
81Chỉ số 2354
4Chỉ số 23
57Chỉ số 2435
8Chỉ số 220
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2112
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Welco Elekter
Sơ đồ 4-3-31133444095162120109
Đội hình xuất phát

A.Karjagin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Sokolov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Saareleht#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sossi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.M.Viira#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Saupold#95 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Songisepp#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Vool#21 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Mugra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Samidou bawa#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Mottus#9 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Mottus#47
E.Mottus#70

E.Mottus#18
E.Mottus#36

E.Mottus#11
E.Mottus#91
Elva
Sơ đồ 4-3-31366541527718926
Đội hình xuất phát

K. Kruus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Erik ilves#36 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kütt#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rikardo jagodinskis#5 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
abubakarr bangura#4 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
jaagant#15 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Laaneots#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Paju#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Poldsaar#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
m.villems#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
adrian okoro#26 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
adrian okoro#29

adrian okoro#12
adrian okoro#13

adrian okoro#25
adrian okoro#30

adrian okoro#28
adrian okoro#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elva3 - 1
JK Welco Elekter
Elva0 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 0
Elva
JK Welco Elekter0 - 0
Elva
Elva1 - 0
JK Welco Elekter
Elva4 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
Elva
Elva3 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter2 - 1
Elva
Elva3 - 1
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
JK Welco Elekter16 - 0
Kuusalu Kalev
JK Tallinna Kalev II1 - 2
JK Welco Elekter
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter4 - 2
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter1 - 1
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 4
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 1
Viimsi JK
JK Welco Elekter1 - 0
Tallinna FC Levadia B
Flora Tallinn II3 - 3
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
Tartu Kalev1 - 2
Elva
Elva2 - 2
Tallinna FC Levadia B
Flora Tallinn II0 - 1
Elva
Elva1 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 5
Elva
Elva2 - 1
Nomme JK Kalju II
Elva2 - 2
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Elva
Elva0 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Levadia B3 - 2
ElvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Welco Elekter
#12#21#30#43#54#60#70
Elva
#15#24#30#43#53#60#70