Estonian Esiliiga00:00 ngày 28/10/2025

JK Welco Elekter
3 - 2

Elva
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Welco ElekterChỉ sốElva
132Chỉ số 23113
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 35
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 42
4Chỉ số 221
73Chỉ số 2443
6Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Welco Elekter
Sơ đồ 4-3-322333344209528708811
Đội hình xuất phát

M.Agarmaa#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Teniste#33 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
paul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Saareleht#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sossi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mugra#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Saupold#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Roos#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
johannes petmanson#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
manucho#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Magi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Magi#32
M.Magi#91
M.Magi#27

M.Magi#6

M.Magi#15

M.Magi#9

M.Magi#18

M.Magi#19

M.Magi#5
Elva
Sơ đồ 4-1-2-311161622342736718
Đội hình xuất phát

K. Kruus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kaos#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kütt#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Thomson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Leppsalu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
rasmus lindmae#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
abubakarr bangura#4 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

Laaneots#27 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Erik ilves#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Paju#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Poldsaar#18 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Poldsaar#14

K.Poldsaar#8
K.Poldsaar#30
K.Poldsaar#21
K.Poldsaar#19

K.Poldsaar#25

K.Poldsaar#32
K.Poldsaar#15
K.Poldsaar#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elva1 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter2 - 5
Elva
Elva3 - 1
JK Welco Elekter
Elva0 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 0
Elva
JK Welco Elekter0 - 0
Elva
Elva1 - 0
JK Welco Elekter
Elva4 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
Elva
Elva3 - 2
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
JK Welco Elekter5 - 2
Nomme JK Kalju II
JK Tallinna Kalev II1 - 3
JK Welco Elekter
JK Poseidon0 - 6
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 4
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B1 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United5 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 0
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter8 - 0
Kristiine JK
JK Welco Elekter1 - 2
JK Tallinna Kalev IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
Tallinna FC Levadia B2 - 1
Elva
Elva1 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Elva0 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Tallinna Kalev II0 - 3
Elva
Viimsi JK1 - 1
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 2
Elva
Elva1 - 4
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II1 - 1
Elva
Elva0 - 2
JK Tallinna Kalev II
Elva3 - 2
Tallinna SmsrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Welco Elekter
#13#21#30#43#56#60#70
Elva
#12#21#32#45#52#60#70