Estonian Esiliiga16:30 ngày 04/10/2025

Elva
0 - 1

Nomme JK Kalju II
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElvaChỉ sốNomme JK Kalju II
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
4Chỉ số 35
48Chỉ số 2552
122Chỉ số 23127
4Chỉ số 25
55Chỉ số 2464
4Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Elva
Sơ đồ 4-1-2-3771125552510234718
Đội hình xuất phát

S.Rebane#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kaos#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Leppsalu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rikardo jagodinskis#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lani#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Karasjov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Reilson#10 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:62
rasmus lindmae#23 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
abubakarr bangura#4 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Paju#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Poldsaar#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Poldsaar#21
K.Poldsaar#14
K.Poldsaar#33
K.Poldsaar#36
K.Poldsaar#15

K.Poldsaar#1

K.Poldsaar#6
K.Poldsaar#30
Nomme JK Kalju II
Sơ đồ 5-2-369297822707387245897
Đội hình xuất phát

M.Pavlov#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kaspar tomingas#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Subbotin#78 · F · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

kaspar jens pihkva#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

AlexBoronilstsikov#70 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Jekimov#73 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
artur timoska#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
m.tamme#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
endrik jaaniste#58 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
chinemerem godwin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
vladislav petrov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
vladislav petrov#11
vladislav petrov#79
vladislav petrov#50
vladislav petrov#18
vladislav petrov#17
vladislav petrov#28
vladislav petrov#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju II1 - 1
Elva
Elva2 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 2
Elva
Elva3 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II1 - 3
Elva
Elva2 - 0
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II1 - 1
Elva
Nomme JK Kalju II3 - 3
Elva
Elva1 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II8 - 0
ElvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
JK Tallinna Kalev II0 - 3
Elva
Viimsi JK1 - 1
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 2
Elva
Elva1 - 4
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II1 - 1
Elva
Elva0 - 2
JK Tallinna Kalev II
Elva3 - 2
Tallinna Smsraha
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Elva
Elva2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Elva1 - 2
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Ararat TTU2 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 4
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II3 - 0
Flora Tallinn II
Tallinna FC Levadia B3 - 3
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II1 - 1
Elva
FC Nomme United2 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II1 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Nomme JK Kalju II2 - 2
Viimsi JK
Flora Tallinn II1 - 2
Nomme JK Kalju IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elva
#10#20#30#45#54#60#70
Nomme JK Kalju II
#11#20#30#45#55#60#70