Estonian Esiliiga22:00 ngày 15/03/2025

Elva
3 - 1

JK Welco Elekter
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElvaChỉ sốJK Welco Elekter
0Chỉ số 81
3Chỉ số 33
44Chỉ số 2556
111Chỉ số 2390
3Chỉ số 22
55Chỉ số 2454
8Chỉ số 229
0Chỉ số 40
9Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Elva
Sơ đồ 4-1-2-31366555271574918
Đội hình xuất phát

K. Kruus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Erik ilves#36 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kütt#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rikardo jagodinskis#5 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lani#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Laaneots#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
jaagant#15 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

A.Paju#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
abubakarr bangura#4 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
m.villems#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Poldsaar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Poldsaar#23
K.Poldsaar#20
K.Poldsaar#33

K.Poldsaar#12
K.Poldsaar#13

K.Poldsaar#25
K.Poldsaar#30
K.Poldsaar#26
K.Poldsaar#21
JK Welco Elekter
Sơ đồ 4-3-32243253316219520709
Đội hình xuất phát

M.Agarmaa#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sossi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
romet salu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Reesar#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Teniste#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Songisepp#16 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Vool#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Saupold#95 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Mugra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
johannes petmanson#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Mottus#9 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Mottus#40
E.Mottus#0

E.Mottus#26
E.Mottus#27
E.Mottus#79
E.Mottus#30

E.Mottus#18
E.Mottus#36

E.Mottus#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elva0 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 0
Elva
JK Welco Elekter0 - 0
Elva
Elva1 - 0
JK Welco Elekter
Elva4 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
Elva
Elva3 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter2 - 1
Elva
Elva3 - 1
JK Welco Elekter
Elva3 - 0
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
Nomme JK Kalju II0 - 2
Elva
Viimsi JK3 - 3
Elva
FK Valmiera4 - 4
Elva
Elva1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II0 - 4
Elva
Elva6 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 3
Elva
Elva2 - 3
Viimsi JK
Harju JK Laagri1 - 0
Elva
Elva1 - 3
Levadia TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Welco Elekter3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Welco Elekter2 - 7
Marupe
Trans Narva3 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond4 - 1
JK Welco Elekter
Tallinna FC Ararat TTU5 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 5
Tallinna FC Levadia B
Harju JK Laagri2 - 1
JK Welco Elekter
Flora Tallinn II0 - 1
JK Welco ElekterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elva
#13#21#30#43#53#60#70
JK Welco Elekter
#11#20#30#43#52#60#70
FC Nomme United