Estonian Esiliiga16:30 ngày 19/10/2025

JK Tallinna Kalev II
1 - 3

JK Welco Elekter
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Tallinna Kalev IIChỉ sốJK Welco Elekter
126Chỉ số 23102
0Chỉ số 81
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
9Chỉ số 215
6Chỉ số 225
92Chỉ số 24100
6Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Tallinna Kalev II
Sơ đồ 4-1-2-31626233148297797
Đội hình xuất phát

S.Lepp#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Kukk#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
jallow#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ernits#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
daniil sheviakov#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dylan saller al sal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

K.Laasner#8 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

Aleksandr surogin#29 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

A.Svedovski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Raiko ilves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
felix sambe#7 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
felix sambe#19
felix sambe#2
felix sambe#20
felix sambe#10
felix sambe#80
felix sambe#11
felix sambe#15
felix sambe#27
felix sambe#16
JK Welco Elekter
Sơ đồ 3-4-32233454952811208827
Đội hình xuất phát

M.Agarmaa#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
paul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Saareleht#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Reesar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sossi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Saupold#95 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Roos#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Magi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Mugra#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
manucho#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
hardi ernits#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

hardi ernits#21

hardi ernits#19
hardi ernits#70

hardi ernits#9

hardi ernits#6
hardi ernits#10
hardi ernits#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JK Welco Elekter1 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II1 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II4 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
JK Tallinna Kalev II
JK Welco Elekter5 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 0
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II3 - 2
JK Welco Elekter
JK Tallinna Kalev II1 - 0
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU2 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 3
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 5
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 5
Viimsi JK
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter1 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Poseidon1 - 0
JK Tallinna Kalev II
Elva0 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Nomme JK Kalju II
JK Tallinna Kalev II2 - 0
Laanemaa HaapsaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
JK Poseidon0 - 6
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 4
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B1 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United5 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 0
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter8 - 0
Kristiine JK
JK Welco Elekter1 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
JK Welco Elekter
Viimsi JK3 - 2
JK Welco ElekterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Tallinna Kalev II
#11#20#30#42#56#60#70
JK Welco Elekter
#13#20#30#42#56#60#70