Estonian Esiliiga19:00 ngày 24/08/2025

Elva
0 - 2

JK Tallinna Kalev II
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElvaChỉ sốJK Tallinna Kalev II
1Chỉ số 40
4Chỉ số 32
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
6Chỉ số 22
128Chỉ số 23115
63Chỉ số 2432
11Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Elva
Sơ đồ 4-1-4-1718556191077115154
Đội hình xuất phát

A.Paju#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Poldsaar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Lani#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Kütt#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Gregor kruusla#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Reilson#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

S.Rebane#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kaos#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
rikardo jagodinskis#5 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jaagant#15 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
abubakarr bangura#4 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Cầu thủ dự bị
abubakarr bangura#23

abubakarr bangura#27

abubakarr bangura#1

abubakarr bangura#12
abubakarr bangura#36
abubakarr bangura#29
abubakarr bangura#24

abubakarr bangura#16

abubakarr bangura#8
JK Tallinna Kalev II
Sơ đồ 4-1-2-312391626811143727
Đội hình xuất phát

S.Lepp#1 · G · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

R.Ernits#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Raiko ilves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

aron kirt#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

C.Kukk#26 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

K.Laasner#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
lucas leis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Dylan saller al sal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
daniil sheviakov#3 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Aleksandr surogin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

M.Tomberg#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Tomberg#15
M.Tomberg#10
M.Tomberg#20
M.Tomberg#13
M.Tomberg#2
M.Tomberg#17
M.Tomberg#19
M.Tomberg#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elva5 - 3
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 1
Elva
JK Tallinna Kalev II0 - 4
Elva
Elva1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Elva
JK Tallinna Kalev II4 - 0
Elva
Elva2 - 2
JK Tallinna Kalev II
Elva2 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II1 - 2
Elva
JK Tallinna Kalev II0 - 4
ElvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
Elva3 - 2
Tallinna Smsraha
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Elva
Elva2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Elva1 - 2
JK Welco Elekter
Elva3 - 0
Tallinna JK Legion
Elva2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva0 - 3
Viimsi JK
Flora Tallinn II2 - 0
Elva
Elva5 - 3
JK Tallinna Kalev II
FC Nomme United4 - 1
ElvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Nomme JK Kalju II
JK Tallinna Kalev II2 - 0
Laanemaa Haapsalu
Flora Tallinn II1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II5 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK1 - 0
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 3
FC Nomme United
Elva5 - 3
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Flora Tallinn II2 - 2
JK Tallinna Kalev IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elva
#10#20#31#45#56#60#70
JK Tallinna Kalev II
#12#21#30#42#52#60#70