Estonian Esiliiga19:00 ngày 31/08/2025

JK Welco Elekter
1 - 2

JK Tallinna Kalev II
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Welco ElekterChỉ sốJK Tallinna Kalev II
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
128Chỉ số 2393
1Chỉ số 32
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2449
8Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Welco Elekter
Sơ đồ 4-1-2-1-29143431132954020889
Đội hình xuất phát
Tauri·Bachmann#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sossi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

T.Saareleht#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
paul#3 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Magi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
romet salu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

T.Saupold#95 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

S.M.Viira#40 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

M.Mugra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
manucho#88 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Mottus#9 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Mottus#21
E.Mottus#70

E.Mottus#18

E.Mottus#1
E.Mottus#27

E.Mottus#19

E.Mottus#13

E.Mottus#33
JK Tallinna Kalev II
Sơ đồ 4-1-2-31226233147271698
Đội hình xuất phát

S.Lepp#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

aron kirt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Kukk#26 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ernits#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
daniil sheviakov#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dylan saller al sal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Aleksandr surogin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

M.Tomberg#27 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Airon kollo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Raiko ilves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Laasner#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Laasner#11
K.Laasner#15
K.Laasner#20
K.Laasner#19
K.Laasner#17
K.Laasner#13
K.Laasner#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JK Tallinna Kalev II1 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II4 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
JK Tallinna Kalev II
JK Welco Elekter5 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 0
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II3 - 2
JK Welco Elekter
JK Tallinna Kalev II1 - 0
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter4 - 4
JK Tallinna Kalev IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
JK Welco Elekter
Viimsi JK3 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
FC Helios
JK Welco Elekter3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva1 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 3
FC Nomme United
Viimsi JK2 - 1
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Ararat TTU1 - 5
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Tallinna Kalev II
JK Poseidon1 - 0
JK Tallinna Kalev II
Elva0 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Nomme JK Kalju II
JK Tallinna Kalev II2 - 0
Laanemaa Haapsalu
Flora Tallinn II1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II5 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK1 - 0
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 3
FC Nomme United
Elva5 - 3
JK Tallinna Kalev IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Welco Elekter
#11#20#30#41#55#60#70
JK Tallinna Kalev II
#12#21#30#42#55#60#70