Estonian Esiliiga22:00 ngày 23/10/2025

JK Welco Elekter
5 - 2

Nomme JK Kalju II
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Welco ElekterChỉ sốNomme JK Kalju II
3Chỉ số 224
80Chỉ số 2473
7Chỉ số 23
161Chỉ số 23211
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 31
7Chỉ số 217
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Welco Elekter
Sơ đồ 3-4-32219632421401120109
Đội hình xuất phát

M.Agarmaa#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Raudmae#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Kala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
romet salu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sossi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Vool#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.M.Viira#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Magi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Mugra#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Samidou bawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Mottus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Mottus#91
E.Mottus#27
E.Mottus#88
E.Mottus#70

E.Mottus#5

E.Mottus#34

E.Mottus#95

E.Mottus#33
E.Mottus#79
Nomme JK Kalju II
Sơ đồ 4-1-2-3965321570141197209477
Đội hình xuất phát
joonas kindel#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Jekimov#53 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
johannes lillemets#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Subbotin#15 · F · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

AlexBoronilstsikov#70 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

kaspar jens pihkva#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
Osvald toome#11 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
artur timoska#97 · D · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
enrique lotar#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
chinemerem godwin#94 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jhonatan gomes#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
jhonatan gomes#4
jhonatan gomes#10
jhonatan gomes#99
jhonatan gomes#28
jhonatan gomes#24
jhonatan gomes#88
jhonatan gomes#18
jhonatan gomes#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju II0 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 4
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II3 - 4
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter4 - 2
Nomme JK Kalju II
JK Welco Elekter5 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 4
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II1 - 4
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter5 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 2
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
JK Tallinna Kalev II1 - 3
JK Welco Elekter
JK Poseidon0 - 6
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 4
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B1 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United5 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 0
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter8 - 0
Kristiine JK
JK Welco Elekter1 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Nomme JK Kalju II
Elva0 - 1
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Ararat TTU2 - 1
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 4
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II3 - 0
Flora Tallinn II
Tallinna FC Levadia B3 - 3
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II1 - 1
Elva
FC Nomme United2 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II1 - 0
Tallinna FC Ararat TTUĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Welco Elekter
#15#22#30#43#57#60#70
Nomme JK Kalju II
#12#22#30#41#53#60#70
Tartu JK Maag Tammeka B