Danish 2nd Division18:00 ngày 07/06/2025

Ishoj IF
1 - 1

HIK Hellerup
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ishoj IFChỉ sốHIK Hellerup
7Chỉ số 216
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
5Chỉ số 223
1Chỉ số 32
28Chỉ số 2427
47Chỉ số 2355
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Ishoj IF
111913127577191410
Đội hình xuất phát
matin atlassi al#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammad hassan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Salamoun#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.pedersen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Munck#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef moussa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Masaad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william maretti#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kingful#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ilias hassan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed Azaquoun#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Mohamed Azaquoun#8
Mohamed Azaquoun#22
Mohamed Azaquoun#17
Mohamed Azaquoun#21
Mohamed Azaquoun#23
Mohamed Azaquoun#31
Mohamed Azaquoun#25
HIK Hellerup
5142719815107012233
Đội hình xuất phát
oskar moller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor christensen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Thorup#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bagou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas damkjaer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander victor enggaard friis#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreas garly#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonatan rindom#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
asger sogaard#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frederik valdbjorn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David Chernet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
David Chernet#6
David Chernet#11
David Chernet#17
David Chernet#2
David Chernet#1
David Chernet#34
David Chernet#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HIK Hellerup1 - 0
Ishoj IF
Ishoj IF0 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup2 - 0
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup2 - 0
Ishoj IF
Ishoj IF1 - 4
HIK Hellerup
HIK Hellerup0 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF1 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup4 - 4
Ishoj IF
Ishoj IF1 - 3
HIK HellerupĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ishoj IF
Ishoj IF3 - 2
Helsingor
Thisted FC3 - 3
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
HIK Hellerup1 - 0
Ishoj IF
Ishoj IF3 - 0
BK Frem
Nykobing FC1 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF3 - 4
Thisted FC
Helsingor2 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 0
BK Frem
Naestved1 - 2
Ishoj IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của HIK Hellerup
HIK Hellerup0 - 2
Thisted FC
Nykobing FC1 - 0
HIK Hellerup
BK Frem3 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 0
Ishoj IF
Helsingor1 - 2
HIK Hellerup
HIK Hellerup4 - 1
BK Frem
HIK Hellerup1 - 1
Nykobing FC
Thisted FC1 - 1
HIK Hellerup
Middelfart Boldklub2 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup0 - 4
Aarhus FremadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ishoj IF
#11#21#30#41#54#60#70
HIK Hellerup
#11#20#30#42#55#60#70
Fremad Amager
Skive IK
AB Akademisk