Danish 2nd Division23:30 ngày 04/04/2025

Naestved
1 - 2

Ishoj IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
NaestvedChỉ sốIshoj IF
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
9Chỉ số 27
65Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 225
34Chỉ số 2434
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Naestved
102215161481329221
Đội hình xuất phát

M.Carlson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gertsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hauser#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Host#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mathias jorgensen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kisum#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kongstedt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kristensen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nehmé#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesper christiansen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeppe jorgensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jeppe jorgensen#20
jeppe jorgensen#19
jeppe jorgensen#17

jeppe jorgensen#6
jeppe jorgensen#26
jeppe jorgensen#12
jeppe jorgensen#25
Ishoj IF
191312777191431011
Đội hình xuất phát
mohammad hassan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Salamoun#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.pedersen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Munck#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef moussa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william maretti#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kingful#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ilias hassan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Carl cordua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed Azaquoun#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matin atlassi al#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
matin atlassi al#45
matin atlassi al#25
matin atlassi al#8
matin atlassi al#17
matin atlassi al#21
matin atlassi al#18

matin atlassi al#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ishoj IF2 - 2
Naestved
Ishoj IF2 - 0
Naestved
Naestved4 - 2
Ishoj IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naestved
Nykobing FC0 - 2
Naestved
Naestved1 - 1
Fremad Amager
Naestved1 - 3
BK Frem
Naestved2 - 1
Thisted FC
HIK Hellerup3 - 0
Naestved
Naestved3 - 2
Nykobing FC
Naestved1 - 3
AB Akademisk
Naestved0 - 0
Fremad Amager
Hillerod Fodbold1 - 2
Naestved
Middelfart Boldklub0 - 1
NaestvedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ishoj IF
Ishoj IF0 - 1
Skive IK
AB Akademisk3 - 0
Ishoj IF
Boldklubben af 18930 - 1
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
Ishoj IF1 - 1
Middelfart Boldklub
Ishoj IF4 - 2
BK Avarta
Vanlose1 - 3
Ishoj IF
Helsingor1 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 1
AB Tarnby
Ishoj IF1 - 3
Hvidovre IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Naestved
#11#20#30#42#59#60#70
Ishoj IF
#12#20#30#41#57#60#70
Aarhus Fremad