Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 02/07/2025

Ilves Tampere
2 - 1

KTP Kotka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ilves TampereChỉ sốKTP Kotka
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
125Chỉ số 2357
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2527
2Chỉ số 31
20Chỉ số 226
73Chỉ số 2436
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Ilves Tampere
Sơ đồ 3-5-2131651914308181710
Đội hình xuất phát

O.Virtanen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Rale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Miettunen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Väisänen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Jukkola#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Popovitch#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Kanga#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Stjopin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

V.Ulundu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Soderback#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Riski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Riski#27

R.Riski#15

R.Riski#9

R.Riski#12

R.Riski#72

R.Riski#22

R.Riski#7

R.Riski#13
KTP Kotka
Sơ đồ 4-4-2311442718103715199
Đội hình xuất phát

O.Linner#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lehtiranta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Toivio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

U.Huhramak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mäkelä#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Seck#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Forsell#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Tanaka#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Edlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Glasson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Tarvonen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Tarvonen#30

A.Tarvonen#28

A.Tarvonen#34

A.Tarvonen#1
A.Tarvonen#29

A.Tarvonen#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KTP Kotka0 - 5
Ilves Tampere
Ilves Tampere0 - 2
KTP Kotka
Ilves Tampere0 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 3
Ilves Tampere
KTP Kotka0 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere1 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 0
KTP Kotka
Ilves Tampere3 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 4
Ilves TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere
FC Haka0 - 4
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 3
SJK Seinajoen
KuPs0 - 3
Ilves Tampere
Gnistan Helsinki0 - 2
Ilves Tampere
Gnistan Helsinki3 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere0 - 0
AC Oulu
Ilves Tampere3 - 0
KuPs
Inter Turku3 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere3 - 2
FC Haka
Vaasa VPS1 - 0
Ilves TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
KTP Kotka3 - 2
Jaro
Inter Turku5 - 0
KTP Kotka
Gnistan Helsinki2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 2
IFK Mariehamn
KPV Kokkola2 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 0
FC Haka
HJK Helsinki4 - 1
KTP Kotka
KuPs3 - 0
KTP Kotka
JIPPO1 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 3
AC OuluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ilves Tampere
#12#21#30#42#54#60#70
KTP Kotka
#11#20#30#41#52#60#70